Chi phí du học Úc một năm gồm sáu khoản chính: học phí, sinh hoạt phí (nhà ở, ăn uống, đi lại, điện thoại), bảo hiểm OSHC, lệ phí visa, vé máy bay và chi phí ổn định ban đầu như tiền cọc nhà, đồ dùng. Học phí và tiền thuê nhà chiếm phần lớn tổng số, và cả hai khác nhau rất nhiều theo ngành, trường và thành phố, nên không có một con số chung đúng cho mọi người. Mức sinh hoạt 29.710 AUD/năm Bộ Nội vụ dùng để xét visa là mức tối thiểu trên giấy, không phải ngân sách thực tế ở Sydney hay Melbourne.
Cách đáng tin nhất là tự lập ngân sách từ bảng học phí của trường và giá thuê nhà thực tế ở khu bạn sẽ ở, quy đổi theo tỷ giá có dự phòng, rồi mới tính phần làm thêm có thể bù. Bài này đi qua từng khoản, đưa ra một ví dụ giả định có số, và chỉ những chi phí hay bị quên.
Học phí: đọc bảng của trường cho đúng
Mỗi trường đại học và TAFE công bố học phí quốc tế theo từng chương trình, tính theo năm toàn thời gian hoặc theo tín chỉ. Phần lớn chương trình cử nhân và thạc sĩ theo học phần ở các trường đại học nằm trong khoảng vài chục nghìn AUD mỗi năm, ngành y, nha, thú y và một số ngành có phòng thí nghiệm cao hơn rõ rệt; khoá VET và tiếng Anh ELICOS thấp hơn. Vì khoảng chênh rất rộng, đừng dùng con số trung bình trên mạng; mở trang học phí của chính chương trình bạn nộp.
Ba chi tiết cần đọc kỹ. Một, học phí ghi là của năm nào; trường thường điều chỉnh mỗi năm, nên học phí năm thứ ba có thể cao hơn năm nhất vài phần trăm. Một số trường cố định học phí cho cả khoá, một số không. Hai, học phí tính theo "năm toàn thời gian" thường là tám học phần; học thêm hè hay học lại môn trượt sẽ trả thêm. Ba, ngoài học phí còn có phí dịch vụ sinh viên SSAF vài trăm AUD mỗi năm, phí tài liệu, dụng cụ, đồng phục thực hành với ngành điều dưỡng, bếp, kỹ thuật.
Học bổng của trường thường giảm một phần trăm học phí, có khi chỉ cho năm đầu hoặc đòi duy trì điểm để giữ cho các năm sau. Khi so sánh trường, hãy tính tổng chi phí cả khoá sau học bổng, có giả định học phí tăng mỗi năm, thay vì so học phí năm nhất.
Sinh hoạt phí: những khoản tạo nên con số thật
Nhà ở. Khoản lớn nhất sau học phí. Lựa chọn gồm ký túc xá của trường, khu nhà sinh viên do doanh nghiệp vận hành (thường gọi PBSA), ở ghép nhà thuê ngoài, hoặc homestay với gia đình người Úc. Giá thuê ở Úc thường tính theo tuần; phòng ở ghép gần trường ở Sydney, Melbourne đắt hơn đáng kể so với Adelaide, Perth hay các thành phố nhỏ.
Ăn uống. Tự nấu tiết kiệm hơn ăn ngoài rất nhiều. Một bữa ở quán bình dân bằng tiền đi chợ cho vài bữa tự nấu. Siêu thị lớn và chợ châu Á ở các thành phố lớn có đủ nguyên liệu Việt.
Đi lại. Phụ thuộc khoảng cách từ nhà đến trường. Chính sách giảm giá vé phương tiện công cộng cho du học sinh khác nhau giữa các bang; có nơi du học sinh không được giảm như sinh viên trong nước, có nơi có vé riêng. Kiểm trước khi chọn chỗ ở xa trường.
Điện, nước, internet, điện thoại. Thuê nhà ghép thường chia hoá đơn; phòng ký túc xá thường đã gồm. Gói điện thoại trả trước có nhiều lựa chọn cho sinh viên.
Chi tiêu cá nhân. Quần áo mùa đông nếu học ở Melbourne, Canberra, Hobart; sách; giải trí; đi lại về Việt Nam dịp hè. Đây là khoản dễ vượt dự kiến nhất.
Ví dụ giả định: ngân sách năm đầu một cử nhân ở thành phố lớn
Bảng dưới là ví dụ giả định để minh hoạ cách cộng, không phải báo giá. Số học phí và tiền thuê lấy tròn để dễ tính; tỷ giá giả định 1 AUD = 17.000 đồng. Bạn thay bằng số của trường và khu ở thật của mình.
| Khoản | Giả định (AUD) | Quy đổi (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Học phí năm nhất | 45.000 | 765 | Lấy theo bảng của trường, trừ học bổng nếu có |
| Phí SSAF, tài liệu | 1.200 | 20,4 | Ngành có dụng cụ thực hành cao hơn |
| Thuê phòng ở ghép (48 tuần) | 15.000 | 255 | Tính theo tuần; tuỳ khu |
| Ăn uống | 6.500 | 110,5 | Chủ yếu tự nấu |
| Đi lại, điện thoại, hoá đơn | 3.500 | 59,5 | Tuỳ bang và khoảng cách |
| Chi tiêu cá nhân | 3.000 | 51 | Quần áo, sách, giải trí |
| OSHC một người | 800 | 13,6 | Tuỳ hãng và thời hạn visa |
| Lệ phí visa | 2.000 | 34 | Mức từ 1/7/2025, kiểm lại khi nộp |
| Vé máy bay một chiều, hành lý | 1.000 | 17 | Mùa cao điểm đắt hơn |
| Tiền cọc nhà, đồ dùng ban đầu | 2.500 | 42,5 | Thường cọc khoảng bốn tuần tiền thuê |
Cộng lại, ví dụ này ra khoảng 80.500 AUD, tức khoảng 1,37 tỷ đồng cho năm đầu, trong đó các khoản một lần như visa, cọc nhà, vé máy bay chiếm khoảng 5.500 AUD. Năm thứ hai không có các khoản đó nhưng học phí và tiền thuê thường tăng. Con số thật của bạn có thể thấp hơn nhiều nếu học Diploma ở Adelaide, ở homestay hoặc có học bổng, hoặc cao hơn nếu học y ở Sydney và thuê phòng riêng.
Những cách giảm chi phí không đánh đổi chất lượng học
Chọn thành phố trước khi chọn trường. Cùng một ngành, học ở Adelaide, Perth, Hobart hay các thành phố vùng thường tiết kiệm đáng kể tiền thuê nhà so với Sydney, Melbourne, lại có thể được thêm thời hạn visa 485 theo chính sách vùng và có học bổng dành riêng cho học ở vùng.
Đi đường Diploma hoặc foundation có tính toán. Một số Diploma chuyển tiếp có học phí năm đầu thấp hơn năm nhất đại học và được miễn trọn một năm cử nhân. Chỉ có lợi khi thoả thuận chuyển tiếp rõ ràng; nếu không, tổng thời gian kéo dài làm mất phần tiết kiệm.
Nộp sớm để được xét học bổng của trường. Nhiều học bổng tự động xét theo điểm khi nộp hồ sơ và có giới hạn số suất; nộp sớm có lợi. Học bổng chính phủ như Australia Awards dành cho bậc sau đại học có điều kiện riêng và yêu cầu về nước sau khi học.
Giảm chi phí nhà ở năm thứ hai. Năm đầu ở ký túc xá cho an toàn, từ năm hai chuyển sang ở ghép với bạn quen, chọn khu có tuyến giao thông thẳng tới trường thay vì sát trường.
Học đúng tiến độ. Mỗi môn trượt là một lần trả học phí thêm, kéo dài visa và bảo hiểm. Đầu tư thời gian học năm đầu là cách tiết kiệm chắc chắn nhất.
Tỷ giá và cách chuyển tiền
Ngân sách tính bằng AUD nhưng gia đình trả bằng đồng, nên tỷ giá là biến số thứ hai sau học phí. AUD đã có những giai đoạn biến động vài phần trăm trong một năm; với khoản học phí bốn mươi đến năm mươi nghìn AUD, chênh vài phần trăm là chênh vài chục triệu đồng. Cách an toàn là lập ngân sách với một khoảng dự phòng tỷ giá, ví dụ cộng thêm năm phần trăm vào số quy đổi, thay vì dùng tỷ giá hôm nay.
Học phí thường đóng theo từng học kỳ, chuyển thẳng từ ngân hàng Việt Nam sang tài khoản của trường với hồ sơ chuyển tiền du học (thư mời hoặc hoá đơn học phí, CoE, hộ chiếu). Sinh hoạt phí có thể chuyển định kỳ vào tài khoản ngân hàng Úc của sinh viên. Các ngân hàng thu phí chuyển và áp tỷ giá bán khác nhau, nên so sánh vài nơi trước khi chọn. Tránh nhờ người lạ "chuyển hộ" hoặc đổi tiền qua kênh không chính thức để được tỷ giá tốt hơn: đây là kiểu lừa đảo nhắm vào du học sinh và gia đình đã xảy ra nhiều lần.
Làm thêm bù được bao nhiêu
Du học sinh được làm tối đa 48 giờ mỗi hai tuần khi khoá đang học và không giới hạn trong kỳ nghỉ chính thức. Lương tối thiểu quốc gia từ ngày 1/7/2025 là 24,95 AUD/giờ trước thuế cho người làm hợp đồng thường, người làm theo giờ (casual) được cộng thêm phụ cấp và nhiều ngành có mức tối thiểu cao hơn theo thoả ước ngành. Về lý thuyết, làm đủ giờ có thể kiếm được một khoản đáng kể.
Thực tế khác lý thuyết. Ba đến sáu tháng đầu, phần lớn sinh viên mới chưa có việc ổn định hoặc chỉ có vài ca mỗi tuần; mùa thi nhiều người tự giảm giờ để giữ điểm. Một ví dụ giả định hợp lý hơn là trung bình 15 giờ mỗi tuần trong học kỳ và 30 giờ mỗi tuần trong khoảng mười tuần nghỉ, với mức 26 AUD/giờ, cho thu nhập trước thuế khoảng 23.000 AUD mỗi năm. Con số đó có thể trang trải phần lớn tiền ăn, đi lại và một phần tiền thuê nhà, nhưng không gánh được học phí.
Vì vậy nguyên tắc lập ngân sách là: học phí và ít nhất sáu tháng sinh hoạt phí đầu phải do gia đình chuẩn bị đủ, phần làm thêm chỉ coi là khoản giảm gánh từ năm thứ hai. Kế hoạch tài chính dựa vào làm thêm để đóng học phí vừa rủi ro về điểm, vừa dễ dẫn đến làm vượt giờ, vi phạm điều kiện visa.
Những chi phí hay bị quên
Các khoản dưới đây thường không nằm trong bảng ngân sách đầu tiên của gia đình nhưng xuất hiện ngay trong năm đầu:
- Phí dịch thuật, công chứng, thi IELTS hoặc PTE, phí nộp hồ sơ vào một số trường trước khi đi.
- Khám sức khoẻ cho visa tại cơ sở chỉ định.
- Chỗ ở tạm hai đến bốn tuần đầu trong lúc tìm phòng dài hạn.
- Tiền cọc nhà (bond) thường bằng khoảng bốn tuần tiền thuê, cộng tuần thuê đầu trả trước.
- Đồ dùng ban đầu: chăn, nồi, áo ấm, laptop nếu chưa có.
- Học lại môn trượt: phải đóng học phí môn đó thêm một lần và có thể kéo dài khoá học, kéo theo gia hạn visa và OSHC.
- Chi phí khám chữa bệnh phần OSHC không trả hoặc trả một phần, như nha khoa, mắt kính nếu gói không gồm.
- Vé về thăm nhà và các chuyến đi trong nước Úc.
Một quỹ dự phòng bằng khoảng hai đến ba tháng sinh hoạt phí giúp sinh viên không phải xoay xở khi gặp khoản phát sinh. Nếu gia đình muốn được tính ngân sách theo đúng trường, đúng thành phố của con, đội tư vấn Global Gate Pass có thể làm cùng trong buổi gặp đầu miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
Du học Úc một năm cần khoảng bao nhiêu tiền?
Không có một con số chung. Tổng chi phí năm đầu phụ thuộc vào học phí của chương trình, thành phố và kiểu nhà ở. Hãy cộng học phí theo bảng của trường, tiền thuê theo khu bạn ở, sinh hoạt phí, OSHC, visa, vé máy bay và chi phí ban đầu, rồi cộng dự phòng tỷ giá năm phần trăm.
Mức 29.710 AUD trong hồ sơ visa có đủ sống một năm không?
Đó là mức tối thiểu Bộ Nội vụ dùng để xét khả năng tài chính, áp dụng từ tháng 5 năm 2024. Ở các thành phố lớn, chi phí thực tế thường cao hơn, chủ yếu do tiền thuê nhà. Bạn nên lập ngân sách theo giá thực tế nơi mình ở thay vì dùng mức tối thiểu này.
Ở ký túc xá hay ở ghép rẻ hơn?
Ở ghép nhà thuê ngoài thường rẻ hơn khu nhà sinh viên do doanh nghiệp vận hành, nhưng phải tự lo hợp đồng, hoá đơn và tìm bạn ở cùng. Ký túc xá và khu nhà sinh viên đắt hơn nhưng gần trường, đã gồm hoá đơn, an toàn và hợp cho năm đầu. Nhiều sinh viên ở ký túc xá năm đầu rồi chuyển ra ngoài.
Học phí ở Úc có tăng trong thời gian học không?
Nhiều trường điều chỉnh học phí hằng năm, nên học phí các năm sau có thể cao hơn năm nhất. Một số trường cam kết cố định học phí cho cả khoá với sinh viên quốc tế. Hãy đọc điều khoản học phí trong thư mời và tính trước mức tăng vài phần trăm mỗi năm.
Có vay du học để học ở Úc được không?
Một số ngân hàng tại Việt Nam có sản phẩm cho vay du học, thường cần tài sản bảo đảm và chứng minh thu nhập để trả nợ. Khoản vay cũng có thể dùng làm bằng chứng tài chính trong hồ sơ visa nếu đáp ứng yêu cầu. Cân nhắc kỹ khả năng trả nợ trước khi vay.