Chứng chỉ nên thi là chứng chỉ mọi trường trong danh sách của bạn đều nhận, được cơ quan visa nước đó chấp nhận nếu nước đó xét tiếng Anh ở khâu visa, và có dạng bài hợp với cách bạn làm bài. Theo thứ tự đó. IELTS Academic được nhận rộng nhất ở Anh, Úc, Canada, New Zealand và châu Âu; TOEFL iBT rất phổ biến ở Mỹ; PTE Academic được nhận rộng ở Úc, New Zealand, Anh; Duolingo English Test được nhiều trường Mỹ và một phần trường ở nơi khác nhận cho tuyển sinh, nhưng thường không dùng được cho khâu visa của các nước xét tiếng Anh ở khâu này.
Không bài thi nào "dễ hơn" một cách tuyệt đối. Mỗi bài đo cùng năng lực bằng định dạng khác nhau, và người hợp với định dạng này có thể vấp ở định dạng kia. Bài này so sánh bốn bài thi ở những điểm ảnh hưởng thật tới hồ sơ: ai nhận, thi thế nào, có kết quả bao lâu, dùng được cho visa không — không bàn phương pháp luyện thi.
Bốn bài thi phổ biến nhất nhìn nhanh
Thông tin dưới đây mô tả định dạng hiện hành theo công bố của các đơn vị tổ chức; chi tiết như thời lượng, thang điểm có thể được điều chỉnh, nên đọc trang chính thức trước khi đăng ký.
| Tiêu chí | IELTS Academic | TOEFL iBT | PTE Academic | Duolingo English Test |
|---|---|---|---|---|
| Đơn vị tổ chức | British Council, IDP, Cambridge | ETS (Mỹ) | Pearson | Duolingo |
| Hình thức | Trên giấy hoặc trên máy tại trung tâm; Speaking gặp giám khảo | Trên máy tại trung tâm hoặc tại nhà (Home Edition) | Trên máy tại trung tâm, chấm tự động | Trực tuyến tại nhà, có giám sát qua camera |
| Thang điểm | 0–9 theo nửa band | 0–120 truyền thống; ETS công bố thang 1–6 từ năm 2026, kèm thang cũ trong giai đoạn chuyển tiếp | 10–90 | 10–160 |
| Thời lượng | Khoảng 2 giờ 45 phút | Khoảng 2 giờ sau lần rút gọn năm 2023 | Khoảng 2 giờ | Khoảng 1 giờ |
| Kết quả | Thi máy vài ngày, thi giấy lâu hơn | Thường trong khoảng một tuần | Thường trong vài ngày | Thường trong vài ngày |
| Thế mạnh khi dùng | Được nhận rộng nhất, có bản UKVI cho visa Anh | Quen thuộc với trường Mỹ | Nhận rộng ở Úc, New Zealand, Anh; ra kết quả nhanh | Tiện, thi ở nhà; nhiều trường Mỹ nhận |
Hai dòng cần đọc kỹ nhất là "hình thức" và "thế mạnh khi dùng". Hình thức quyết định trải nghiệm làm bài: người căng thẳng khi nói chuyện trực tiếp có thể thấy nói với máy dễ chịu hơn, người gõ phím chậm thì ngược lại. Thế mạnh khi dùng quyết định chứng chỉ có mở được cửa bạn cần hay không — và đây là thứ phải kiểm trước.
Bước một: trường trong danh sách nhận loại nào
Mở trang yêu cầu tiếng Anh của từng trường và từng chương trình, ghi lại bài thi được nhận và điểm cho từng bài. Nhiều trường ghi bảng quy đổi tương đương giữa IELTS, TOEFL, PTE, Duolingo; hãy dùng bảng của chính trường đó, vì các bảng quy đổi tự chế trên mạng thường lệch với yêu cầu thật. Ví dụ giả định: một trường đặt IELTS 6.5 nhưng TOEFL 90 và PTE 62 — ba con số này không phải lúc nào cũng "bằng nhau" theo các bảng chung, mà là mức trường thấy phù hợp.
Nếu danh sách trải trên nhiều nước, giao của các tập "được nhận" thường chỉ còn IELTS Academic, đôi khi thêm TOEFL iBT. Đó là lý do IELTS vẫn là lựa chọn mặc định của học sinh Việt Nam nộp nhiều nước. Nếu danh sách chủ yếu là trường Mỹ, cả TOEFL iBT và Duolingo đều đáng cân nhắc. Nếu chủ yếu là Úc hay New Zealand, PTE Academic là ứng viên mạnh vì ra kết quả nhanh và được chấp nhận cho cả trường lẫn visa.
Có một nhóm trường ghi "chấp nhận bài thi khác theo từng trường hợp". Đừng coi đó là lời mời: trong thực tế, nộp bài thi không có trong danh sách chính thức thường kéo dài thời gian xét và có thể bị yêu cầu thi lại.
Bước hai: visa có chấp nhận chứng chỉ đó không
Anh. Với khoá từ bậc cử nhân, trường bảo lãnh tự đánh giá tiếng Anh, nên chứng chỉ trường nhận thường đủ cho visa. Với khoá dưới cử nhân, cần bài thi được Bộ Nội vụ Anh công nhận (SELT) như IELTS for UKVI, PTE Academic UKVI, thi tại trung tâm được chỉ định. Duolingo không phải SELT, nên không dùng được cho những khoá phải có SELT.
Úc. Visa du học Úc có danh sách bài thi tiếng Anh được chấp nhận; IELTS, TOEFL iBT, PTE Academic có trong danh sách theo các công bố gần đây, Duolingo thì không. Danh sách và ngưỡng từng bài đã thay đổi vài lần trong 2023–2024, nên kiểm trang Bộ Nội vụ Úc vào lúc nộp.
Mỹ và Canada. Visa F-1 không đặt ngưỡng điểm; giấy phép du học Canada hiện cũng không yêu cầu một bài thi cụ thể. Khâu tiếng Anh nằm ở trường. Tuy vậy, nếu tính đường dài ở Canada, các chương trình di trú dùng bài thi riêng (IELTS General Training, CELPIP, PTE Core…), khác bài thi học thuật dùng để vào trường.
New Zealand, Ireland, châu Âu, châu Á. Phần lớn do trường quyết định; cơ quan visa xem thư mời của trường là chính. Một số nước vẫn có thể hỏi bằng chứng tiếng Anh khi phỏng vấn hoặc xét hồ sơ, nên giữ chứng chỉ trong hồ sơ visa.
Bước ba: dạng bài nào hợp với bạn
Khi đã thu hẹp còn hai lựa chọn mà trường và visa đều nhận, lúc đó mới nên so định dạng. Bảng dưới gợi ý theo kiểu người làm bài, không phải đánh giá bài thi nào tốt hơn.
| Nếu bạn… | Thường hợp với | Vì sao |
|---|---|---|
| Nói tự nhiên hơn khi có người đối diện | IELTS (Speaking với giám khảo) | Cuộc nói chuyện có tương tác, giám khảo dẫn dắt |
| Ngại nói trước người lạ, quen làm việc với máy | TOEFL iBT, PTE, Duolingo | Nói vào micro, không có người đối diện |
| Gõ phím nhanh, quen đọc trên màn hình | TOEFL iBT, PTE, IELTS trên máy | Viết bằng bàn phím, đọc dài trên màn hình |
| Viết tay ổn, mỏi mắt khi đọc màn hình lâu | IELTS trên giấy | Đề in, viết tay |
| Cần kết quả gấp cho hạn nộp gần | PTE, Duolingo, IELTS trên máy | Thời gian trả kết quả ngắn |
| Học giọng Mỹ nhiều, quen ngữ cảnh đại học Mỹ | TOEFL iBT | Bài nghe, đọc xoay quanh môi trường đại học Mỹ |
Cách kiểm nhanh nhất là làm một đề mẫu chính thức của mỗi bài thi trong cùng tuần, chấm theo hướng dẫn của đơn vị tổ chức, rồi so điểm quy đổi theo bảng của trường bạn nhắm. Bài nào cho kết quả gần mục tiêu hơn với cùng một trình độ, đó là bài nên đầu tư.
Những chi tiết nhỏ hay bị bỏ qua
Hiệu lực. Cả bốn bài phần lớn được tính hiệu lực hai năm, nhưng mỗi trường tính mốc khác nhau (tới ngày nộp hay ngày nhập học). Gửi điểm. TOEFL và Duolingo gửi điểm cho trường qua hệ thống của đơn vị tổ chức, có thể cần mã trường; IELTS và PTE cũng có cơ chế gửi hoặc xác minh trực tuyến. Hồ sơ chỉ được coi là đủ khi trường đã nhận điểm chính thức, không phải khi bạn tải phiếu điểm lên.
Ghép điểm. ETS có báo cáo điểm cao nhất từng kỹ năng qua nhiều lần thi (MyBest), nhưng việc dùng hay không là quyết định của trường. IELTS có hình thức thi lại một kỹ năng ở một số nơi, cũng tuỳ trường chấp nhận. Thi tại nhà. Bản thi tại nhà đòi phòng riêng, mạng ổn định, máy đáp ứng yêu cầu và quy định giám sát nghiêm; lỗi kỹ thuật hoặc vi phạm quy định có thể làm huỷ kết quả. Nếu điều kiện ở nhà không chắc chắn, thi tại trung tâm an toàn hơn.
Cuối cùng là thang điểm TOEFL. ETS đã công bố thang điểm mới theo các mức 1–6 áp dụng từ năm 2026 và báo cáo kèm thang 0–120 trong giai đoạn chuyển tiếp. Khi đọc yêu cầu của trường, xem trường ghi theo thang nào, và nếu trường chỉ ghi thang cũ thì dùng thang cũ trên phiếu điểm để đối chiếu.
Quy trình chọn bài thi trong một buổi
Gom lại thành quy trình ngắn có thể làm ngay:
- Liệt kê mọi trường và chương trình đang cân nhắc, kể cả trường dự phòng.
- Ghi bài thi được nhận và điểm yêu cầu của từng trường theo bảng quy đổi của chính trường.
- Gạch bỏ bài thi không được nhận ở bất kỳ trường nào bạn đã quyết định nộp.
- Kiểm danh sách bài thi được chấp nhận cho visa của nước đó, nếu nước đó xét tiếng Anh ở khâu visa; với khoá dưới cử nhân ở Anh, chỉ giữ bản UKVI hoặc SELT.
- Với các bài thi còn lại, làm đề mẫu chính thức, so điểm quy đổi với mục tiêu.
- Chọn một bài thi chính, đăng ký lịch sớm để còn thời gian thi lại; tránh dàn trải luyện cùng lúc hai ba bài thi.
Quy trình này nghe hiển nhiên nhưng hay bị làm ngược: học sinh chọn bài thi theo lời bạn bè hoặc theo trung tâm luyện thi gần nhà, luyện vài tháng, rồi mới phát hiện một trường trong danh sách không nhận. Làm đúng thứ tự giúp mọi giờ luyện thi đều dồn vào một mục tiêu dùng được cho toàn bộ hồ sơ, kể cả khâu visa.
Tính lịch thi và chi phí cơ hội, không chỉ lệ phí
Lệ phí thi của bốn bài chênh nhau, và đơn vị tổ chức thay đổi lệ phí theo thời kỳ, nên bài này không nêu con số; hãy xem trang chính thức. Điều đáng tính hơn lệ phí là chi phí cơ hội: mỗi lần thi lại tốn thêm vài tuần chờ lịch, chờ kết quả, và có thể đẩy bạn qua hạn nộp sớm hoặc hạn xét học bổng. Một chứng chỉ rẻ hơn nhưng phải thi ba lần có thể đắt hơn chứng chỉ đắt hơn mà thi một lần là đạt.
Lịch thi ở Việt Nam cũng khác nhau: IELTS có lịch dày ở TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng và nhiều tỉnh; PTE và TOEFL tập trung ở các thành phố lớn; Duolingo thi tại nhà nên không phụ thuộc lịch nhưng phụ thuộc điều kiện phòng và mạng. Với học sinh ở tỉnh, thời gian và chi phí đi lại tới trung tâm thi là một phần của phép tính. Hãy lập bảng gồm lịch thi gần nhất, thời gian trả kết quả, hạn nộp sớm nhất trong danh sách, rồi lùi ngược để thấy mình còn bao nhiêu lần thi trước hạn. Nếu chỉ còn một lần, chọn bài thi bạn tự tin nhất ở định dạng, không chọn theo lời đồn bài nào dễ.
Câu hỏi thường gặp
Duolingo English Test có dùng để du học Anh được không?
Một số đại học Anh nhận Duolingo cho tuyển sinh bậc cử nhân và thạc sĩ, vì ở bậc này trường tự đánh giá tiếng Anh cho visa. Nhưng Duolingo không phải bài thi SELT, nên không dùng được cho khoá dưới cử nhân cần SELT. Kiểm yêu cầu từng trường.
TOEFL có được nhận ở Úc và Anh không?
Nhiều trường ở Úc và Anh nhận TOEFL iBT cho tuyển sinh. Với visa Úc, TOEFL iBT có trong danh sách bài thi được chấp nhận theo công bố gần đây. Với khoá dưới cử nhân ở Anh cần SELT, cần kiểm danh sách bài thi được công nhận hiện hành.
PTE có dễ hơn IELTS không?
Không có câu trả lời chung. PTE chấm tự động trên máy và ra kết quả nhanh, nên một số người thấy hợp; người khác lại thấy định dạng nói với máy và nhiều dạng câu tích hợp khó hơn. Làm đề mẫu chính thức của cả hai và so điểm quy đổi là cách quyết định tốt nhất.
Có nên thi cùng lúc hai chứng chỉ không?
Thường không. Mỗi bài có định dạng riêng, luyện song song dễ làm loãng thời gian. Chỉ nên có chứng chỉ thứ hai khi danh sách trường bắt buộc, ví dụ một trường chỉ nhận IELTS trong khi phần còn lại ưu tiên TOEFL.
Trường không ghi bảng quy đổi thì tự quy đổi được không?
Nên liên hệ phòng tuyển sinh để hỏi điểm tương đương. Các bảng quy đổi chung trên mạng chỉ là tham khảo và nhiều khi lệch với cách trường đánh giá. Ghi lại câu trả lời bằng thư điện tử để làm bằng chứng khi cần.
Chứng chỉ thi tại nhà có giá trị như thi tại trung tâm không?
Với tuyển sinh, nhiều trường nhận bản thi tại nhà như bản thi tại trung tâm, nhưng không phải tất cả. Với visa, các bài thi tại nhà thường không được chấp nhận ở những nước xét tiếng Anh ở khâu visa. Kiểm cả hai phía trước khi chọn.