DuHocNuocNgoai.comDu Học Nước Ngoài
Chi phí du học

Các khoản chi phí du học: danh sách đầy đủ từ lúc làm hồ sơ đến khi tốt nghiệp

Danh sách các khoản chi phí du học chia theo bốn giai đoạn: chuẩn bị hồ sơ, trước khi bay, chi hằng năm và lúc tốt nghiệp. Khoản nào cố định, khoản nào co giãn được.

Overhead view of a desk with a closed passport, a stack of blank envelopes, a pen and a small potted plant, soft morning window light, cream and deep navy palette

Chi phí du học gồm bốn nhóm theo thời gian: chi phí chuẩn bị hồ sơ (thi chứng chỉ, nộp đơn, dịch thuật), chi phí trước khi bay (đặt cọc học phí, visa, bảo hiểm, khám sức khoẻ, vé máy bay, tiền cọc nhà), chi phí hằng năm (học phí, nhà ở, ăn uống, đi lại, tài liệu, bảo hiểm) và chi phí cuối khoá (gia hạn visa, chuyển đổi visa làm việc, lễ tốt nghiệp, vận chuyển đồ về). Học phí và tiền nhà là hai khoản lớn nhất, nhưng những khoản nhỏ cộng lại có thể bằng vài tháng sinh hoạt phí.

Phân theo giai đoạn giúp gia đình biết tiền cần có vào lúc nào, chứ không chỉ cần bao nhiêu. Nhiều khoản ở giai đoạn chuẩn bị và trước khi bay phải trả khi chưa chắc con được đi, có khoản hoàn lại được, có khoản mất hẳn nếu visa bị từ chối. Danh sách dưới đây đi qua từng nhóm, ghi rõ khoản nào cố định theo quy định, khoản nào co giãn được nhờ lựa chọn của bạn.

Giai đoạn 1: chuẩn bị hồ sơ (12–24 tháng trước nhập học)

Đây là giai đoạn chi ít nhất nhưng kéo dài nhất, và là nơi chi phí hay bị đội lên vì thi lại nhiều lần hoặc nộp quá nhiều trường. Các khoản thường gặp:

  • Lệ phí thi chứng chỉ ngoại ngữ (IELTS, TOEFL, PTE, Duolingo English Test, JLPT, TOPIK, TestDaF…). Mỗi lần thi là một khoản; thi lại vài lần thì tổng không nhỏ.
  • Lệ phí thi chuẩn hoá nếu chương trình yêu cầu hoặc khuyến khích (SAT, ACT, GRE, GMAT, EJU), cộng phí gửi điểm tới từng trường.
  • Phí nộp đơn: Mỹ tính theo từng trường; Anh nộp qua UCAS theo một mức cho cả bộ nguyện vọng; nhiều trường Úc, Canada, châu Âu thu phí xét hồ sơ, một số miễn.
  • Dịch thuật và công chứng học bạ, bằng, giấy khai sinh, giấy tờ tài chính; một số nước yêu cầu hợp pháp hoá lãnh sự hoặc thẩm định văn bằng (ví dụ chứng nhận APS với Đức).
  • Đánh giá văn bằng qua tổ chức thẩm định nếu trường hoặc cơ quan visa yêu cầu (phổ biến với Canada, Mỹ ở bậc sau đại học).
  • Phí khoá luyện thi, luyện viết hồ sơ nếu gia đình chọn — khoản co giãn hoàn toàn.

Cách giữ giai đoạn này gọn là chốt danh sách trường sớm và có chủ đích: nộp sáu trường được chọn kỹ thường hiệu quả hơn nộp mười lăm trường rải rác. Với chứng chỉ ngoại ngữ, nên thi khi đã luyện đủ thay vì thi thử bằng kỳ thi thật; mỗi lần thi lại là một khoản phí và một lần mất thời gian chờ kết quả.

Giai đoạn 2: từ khi nhận thư mời đến ngày bay

Giai đoạn này dồn nhiều khoản lớn trong vài tháng, nhiều khoản phải trả trước khi có visa. Các khoản thường gặp:

  • Đặt cọc học phí để giữ chỗ và nhận giấy tờ xin visa (CAS của Anh, CoE của Úc, I-20 thường đi kèm yêu cầu xác nhận tài chính, LOA của Canada). Mức cọc và điều kiện hoàn lại khi visa bị từ chối khác nhau từng trường.
  • Lệ phí visa và phí liên quan: ví dụ Mỹ có phí SEVIS I-901 350 USD cho sinh viên F-1 và phí xét đơn MRV 185 USD; Anh có lệ phí visa và phụ phí y tế IHS 776 bảng mỗi năm; Úc có lệ phí visa subclass 500 (2.000 AUD từ 1/7/2025); Canada có phí study permit 150 CAD và sinh trắc học 85 CAD. Các mức này thay đổi, phải kiểm trang chính thức trước khi nộp.
  • Khám sức khoẻ tại cơ sở được chỉ định (bắt buộc với Úc, Canada trong nhiều trường hợp, Anh yêu cầu xét nghiệm lao với người Việt Nam), và tiêm chủng theo yêu cầu của trường.
  • Bảo hiểm y tế mua trước (OSHC của Úc phải có cho toàn bộ thời hạn visa) hoặc đóng cùng phí visa (IHS của Anh).
  • Chứng minh tài chính có thể phát sinh chi phí: phí mở tài khoản GIC với Canada, tài khoản phong toả với Đức, phí xác nhận số dư, phí thẩm định tài sản.
  • Vé máy bay chiều đi, hành lý quá cước, bảo hiểm du lịch cho chặng bay.
  • Tiền cọc nhà và tiền thuê tháng đầu: ký túc xá thường thu phí giữ chỗ; nhà thuê ngoài thường cần cọc một đến vài tháng cộng tiền thuê trước.

Khoản dễ mất nhất ở giai đoạn này là cọc học phí và phí visa khi hồ sơ bị từ chối. Trước khi chuyển cọc, hãy đọc chính sách hoàn tiền của trường: hoàn bao nhiêu, cần giấy tờ gì (thường là thư từ chối visa), trong thời hạn bao lâu. Phí visa hầu như không hoàn trong mọi trường hợp.

Giai đoạn 3: chi phí hằng năm trong suốt khoá học

Đây là phần lớn nhất của tổng chi phí. Bảng dưới phân loại theo mức độ bạn kiểm soát được, vì khoản nào co giãn được thì đó là chỗ để tiết kiệm.

KhoảnCố định hay co giãnPhụ thuộc vào
Học phíGần như cố định khi đã chọn trường, ngànhTrường, ngành, bậc học, số tín chỉ mỗi kỳ, chính sách tăng học phí
Phí bắt buộc ngoài học phíCố định theo trườngPhí dịch vụ sinh viên, phí công nghệ, phí phòng thí nghiệm, phí thể thao; ở Đức là phí học kỳ
Bảo hiểm y tếCố định theo quy định hoặc gói trườngQuy định từng nước; một số trường cho miễn gói của trường nếu có bảo hiểm tương đương
Nhà ởCo giãn mạnhThành phố, khoảng cách tới trường, ký túc xá hay thuê ngoài, ở riêng hay ở ghép
Ăn uốngCo giãnTự nấu hay ăn ngoài, gói ăn bắt buộc của ký túc xá (meal plan) ở một số trường Mỹ
Đi lạiCo giãnVé tháng sinh viên, xe đạp, khoảng cách; nhiều thành phố có giảm giá cho sinh viên
Sách, tài liệu, thiết bịCo giãn vừaNgành học; ngành thiết kế, kỹ thuật, y cần vật liệu, phần mềm, dụng cụ riêng
Điện thoại, internet, chi tiêu cá nhânCo giãnThói quen; nên đặt trần tháng
Vé máy bay về thăm nhàCo giãn hoàn toànSố lần về, mùa bay

Nhìn bảng sẽ thấy ba khoản lớn ở đầu gần như đã chốt từ lúc chọn trường. Phần gia đình còn điều chỉnh được nằm ở nhà ở, ăn uống và đi lại — đây là lý do lựa chọn thành phố và kiểu chỗ ở quan trọng gần ngang lựa chọn trường khi tính chi phí.

Giai đoạn 4: cuối khoá và sau tốt nghiệp

Nhiều gia đình dừng ngân sách ở năm học cuối, nhưng giai đoạn chuyển tiếp sau tốt nghiệp vẫn có những khoản riêng:

  • Gia hạn visa nếu phải học thêm học kỳ, kèm phí bảo hiểm cho thời gian kéo dài.
  • Phí chuyển sang visa làm việc sau tốt nghiệp (OPT của Mỹ, Graduate Route của Anh, visa 485 của Úc, PGWP của Canada, giấy phép tìm việc ở Đức và các nước châu Âu) — mỗi loại có lệ phí và điều kiện riêng.
  • Sinh hoạt phí trong thời gian tìm việc: thường vài tháng chưa có thu nhập ổn định.
  • Lễ tốt nghiệp: thuê lễ phục, vé cho người thân, chi phí gia đình sang dự.
  • Hợp pháp hoá, công nhận văn bằng khi về nước nếu cần cho công việc trong khu vực nhà nước hoặc học tiếp.
  • Vận chuyển đồ đạc về Việt Nam và chấm dứt hợp đồng nhà (có thể mất một phần tiền cọc nếu trả nhà trước hạn hoặc nhà hư hỏng).

Nếu con dự định ở lại làm việc một thời gian, nên tính trước sinh hoạt phí ba đến sáu tháng cho giai đoạn tìm việc. Nếu con về nước, khoản lớn nhất thường là vé máy bay và vận chuyển đồ; bán lại đồ đạc ở nước sở tại trước khi về thường rẻ hơn gửi về.

Năm nguyên tắc khi ghép danh sách thành ngân sách

Ghi mỗi khoản bằng đồng tiền gốc. Học phí bằng bảng Anh, tiền nhà bằng đô la Úc, lệ phí thi bằng đô la Mỹ. Quy đổi một lần ở cuối giúp thấy rõ phần nào chịu rủi ro tỷ giá.

Đánh dấu khoản không hoàn lại. Phí nộp đơn, phí thi, phí visa, khám sức khoẻ thường mất hẳn dù kết quả thế nào; nên dồn các khoản này vào thời điểm đã khá chắc về hướng đi.

Tách khoản một lần và khoản lặp lại. Năm đầu luôn đắt hơn các năm sau vì gom khoản một lần. Nếu chia đều tổng cho số năm, năm đầu sẽ thiếu.

Ghi nguồn và năm của mỗi con số. Mức phí ghi kèm "trang trường, năm học…" hoặc "trang chính phủ, cập nhật tháng…" giúp cả nhà biết số nào cần kiểm lại trước khi chuyển tiền.

Để dự phòng thành một dòng riêng. Dự phòng gộp vào sinh hoạt phí sẽ bị tiêu dần mà không ai để ý; để riêng thì còn nguyên khi thật sự cần.

Danh sách này dùng thế nào trong buổi họp gia đình

Danh sách bốn giai đoạn hữu ích nhất khi cả nhà cùng ngồi điền, mỗi người phụ trách một phần: học sinh tra học phí, phí bắt buộc và chi phí sinh hoạt trên trang trường; phụ huynh tra lệ phí visa, chứng minh tài chính và lên dòng tiền theo tháng. Việc con tự tra chi phí có tác dụng phụ quan trọng: con hiểu số tiền gia đình bỏ ra cụ thể đến đâu, và thường chủ động hơn trong việc chọn chỗ ở, săn học bổng, chi tiêu khi sang.

Khi điền, nên tách thêm một cột "ai trả và trả bằng gì". Có khoản trả bằng thẻ quốc tế của phụ huynh (phí nộp đơn, phí thi), có khoản phải chuyển khoản quốc tế đến trường (cọc, học phí), có khoản con trả tại chỗ bằng tài khoản mở ở nước sở tại (tiền nhà, đi lại). Mỗi kênh có phí và thời gian xử lý riêng; biết trước giúp tránh cảnh đến hạn mới phát hiện thẻ bị giới hạn hạn mức giao dịch quốc tế hoặc ngân hàng cần thêm giấy tờ để chuyển học phí. Cột này cũng giúp cả nhà thấy khoản nào nằm trong tầm kiểm soát của con, khoản nào gia đình giữ.

Sau buổi điền đầu tiên, sẽ có những ô còn trống hoặc chỉ là ước lượng. Đánh dấu chúng và giao người kiểm lại theo mốc thời gian: phí visa kiểm lại ngay trước khi nộp, học phí kiểm lại khi có thư mời, tiền nhà kiểm lại khi bắt đầu tìm chỗ ở. Một danh sách sống, cập nhật theo tiến độ hồ sơ, đáng tin hơn nhiều so với một bảng tính lập một lần rồi để đó. Nếu cần đối chiếu danh sách với chương trình cụ thể, có thể đặt lịch với tư vấn viên Global Gate Pass; buổi đầu miễn phí.

Câu hỏi thường gặp

Phí đặt cọc học phí có được hoàn khi trượt visa không?

Tuỳ chính sách từng trường. Nhiều trường hoàn lại phần lớn tiền cọc nếu bạn nộp thư từ chối visa trong thời hạn quy định, có trường giữ lại một khoản phí xử lý, có trường không hoàn. Điều khoản này cần đọc trước khi chuyển cọc, không phải sau khi bị từ chối.

Lệ phí visa du học có hoàn lại không?

Gần như không. Lệ phí visa là phí xét hồ sơ, được thu dù kết quả là cấp hay từ chối. Một số khoản đi kèm như phụ phí y tế IHS của Anh có thể được hoàn khi visa bị từ chối, nhưng cần đọc hướng dẫn hiện hành trên trang chính phủ.

Có nên mua bảo hiểm y tế của trường hay mua bên ngoài?

Ở những nước bảo hiểm do nhà nước quy định như Úc, Anh, bạn phải theo đúng loại được yêu cầu. Ở Mỹ, nhiều trường bắt buộc gói của trường nhưng cho xin miễn nếu có gói tương đương đạt chuẩn trường đặt ra. Cần so phạm vi bảo hiểm, không chỉ so giá.

Chi phí làm hồ sơ du học thường chiếm bao nhiêu trong tổng chi phí?

Thường chỉ là phần nhỏ so với học phí và sinh hoạt cả khoá, nhưng dồn vào thời điểm chưa chắc chắn và phần lớn không hoàn lại. Phần dễ đội lên nhất là thi lại chứng chỉ nhiều lần và nộp quá nhiều trường, nên chốt danh sách có chủ đích giúp tiết kiệm rõ.

Năm cuối có cần để dành thêm tiền không?

Nên có. Năm cuối có thể phát sinh gia hạn visa nếu phải học thêm, phí chuyển sang visa làm việc, sinh hoạt phí trong thời gian tìm việc, lễ tốt nghiệp và vận chuyển đồ về. Một khoản bằng ba đến sáu tháng sinh hoạt phí là mức tham khảo hợp lý.

Có khoản chi phí nào bắt buộc mà nhiều người không biết không?

Thường gặp nhất là phí bắt buộc ngoài học phí như phí dịch vụ sinh viên, phí công nghệ, phí học kỳ, gói ăn bắt buộc của ký túc xá ở một số trường Mỹ, và xét nghiệm lao hay khám sức khoẻ tại cơ sở chỉ định trước khi xin visa ở một số nước.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926 135 135