Chi phí du học Nhật năm đầu gồm sáu nhóm: học phí và phí nhập học của trường, tiền nhà (kèm các khoản đặt trước khi thuê), sinh hoạt hằng tháng, bảo hiểm và thuế cư trú, vé máy bay, cùng chi phí làm hồ sơ ở Việt Nam. Năm đầu luôn đắt nhất vì dồn phí nhập học, tiền đặt trước nhà ở và đồ dùng ban đầu; từ năm thứ hai, tổng chi thường giảm.
Bài này không đưa ra một con số "trọn gói", vì tổng tiền chênh nhau rất nhiều theo trường, thành phố, cách sống và tỷ giá. Thay vào đó, bài đi qua từng khoản, chỉ ra khoản nào cố định, khoản nào co giãn, và hướng dẫn cách chuẩn bị giấy tờ tài chính sao cho đúng với thực tế gia đình, vì đây là phần cơ quan xuất nhập cảnh Nhật soát kỹ nhất với hồ sơ người Việt.
Các khoản chi năm đầu và tính chất của từng khoản
Các khoản dưới đây áp dụng cho người đi trường Nhật ngữ; senmon và đại học có cấu trúc tương tự với mức học phí khác. Cột "nguồn số liệu" cho biết nên lấy con số thật ở đâu.
| Khoản | Gồm những gì | Cố định hay co giãn | Nguồn số liệu |
|---|---|---|---|
| Học phí trường | Phí xét tuyển, phí nhập học, học phí, phí cơ sở vật chất, tài liệu | Cố định theo trường | Biểu phí chính thức của trường năm nhập học |
| Nhà ở | Ký túc xá trường hoặc nhà thuê; tiền thuê tháng, tiền đặt cọc, tiền lễ, phí môi giới, phí bảo lãnh thuê nhà | Co giãn theo thành phố và loại nhà | Biểu phí ký túc xá, trang tìm nhà theo khu vực |
| Sinh hoạt | Ăn uống, điện nước gas, điện thoại, đi lại, đồ dùng | Co giãn mạnh theo cách sống | Khảo sát của JASSO về đời sống du học sinh; kinh nghiệm người đang học |
| Bảo hiểm và thuế | Bảo hiểm y tế quốc dân, thuế cư trú (nếu có thu nhập), lương hưu quốc dân (nếu không thuộc diện hoãn) | Gần cố định theo địa phương | Uỷ ban nơi ở |
| Đi lại quốc tế | Vé máy bay một chiều sang, hành lý | Co giãn theo mùa | Hãng bay |
| Hồ sơ ở Việt Nam | Dịch thuật, xác nhận giấy tờ, chứng chỉ tiếng, phí visa, khám sức khoẻ nếu trường yêu cầu | Gần cố định | Cơ sở cung cấp dịch vụ |
Học phí: phần lớn nhất và ít thương lượng nhất
Với trường Nhật ngữ, tổng học phí năm đầu ở nhiều trường nằm trong khoảng 700.000–900.000 yên, gồm cả phí xét tuyển và phí nhập học; con số này chỉ để hình dung, trường ở Tokyo hoặc trường có nhiều lớp luyện thi đại học có thể cao hơn. Nhiều trường yêu cầu đóng trước sáu tháng hoặc một năm sau khi có COE. Đọc kỹ điều khoản hoàn phí nếu không được cấp visa hoặc nếu bỏ học giữa chừng, vì mỗi trường quy định khác nhau.
Với đại học quốc lập, học phí theo mức chuẩn nhà nước nhiều năm nay là 535.800 yên mỗi năm, phí nhập học 282.000 yên, nhưng một số trường đã được phép thu cao hơn. Đại học tư thục và senmon tự đặt mức, thường cao hơn quốc lập, chênh lệch lớn theo ngành. Nhiều trường có chính sách giảm học phí cho du học sinh tự túc có kết quả học tốt, xét theo từng năm.
Khi so sánh, hãy chuyển mọi khoản về cùng một đơn vị (ví dụ yên mỗi năm học) và cùng phạm vi (có hay không gồm phí nhập học, phí cơ sở vật chất). Hai trường có "học phí" bằng nhau trên quảng cáo có thể chênh nhau đáng kể khi cộng đủ phí.
Nhà ở và sinh hoạt: khoản co giãn nhất
Thuê nhà ở Nhật có những khoản mà người Việt ít gặp: tiền đặt cọc (shikikin) được hoàn một phần khi trả nhà, tiền lễ (reikin) cho chủ nhà không hoàn lại, phí môi giới, phí công ty bảo lãnh thuê nhà, phí thay khoá, bảo hiểm hoả hoạn. Cộng lại, chi phí ban đầu khi thuê một căn hộ nhỏ có thể bằng vài tháng tiền thuê. Đó là lý do nhiều du học sinh ở ký túc xá trường trong vài tháng đầu, vì ký túc xá thường đóng theo kỳ và ít khoản phát sinh hơn.
Sinh hoạt phí phụ thuộc vào thành phố và thói quen. Tokyo và các quận trung tâm đắt nhất, đặc biệt là tiền nhà; các thành phố vùng và tỉnh lẻ rẻ hơn rõ. Tự nấu ăn, dùng vé tháng tàu xe, mua đồ ở siêu thị giảm giá buổi tối giúp tiết kiệm đáng kể. Khảo sát định kỳ của JASSO về đời sống du học sinh tự túc là nguồn tham khảo tốt cho mức chi trung bình theo vùng.
Một khoản hay bị quên là chi phí mùa đông: tiền điện sưởi, quần áo ấm ở các vùng phía bắc như Hokkaido hay Tohoku. Ngược lại, ở các thành phố phía nam như Fukuoka, mùa hè dài và tiền điều hoà là khoản đáng kể.
Cách tự lập ngân sách năm đầu
Thay vì hỏi người khác "đi Nhật hết bao nhiêu", hãy tự lập một bảng tính theo các bước sau. Bảng này cũng là nền cho phần chứng minh tài chính.
- Lấy biểu phí chính thức của trường dự định, cộng mọi khoản phải đóng trong năm đầu.
- Chọn phương án nhà ở cho sáu tháng đầu (ký túc xá hay nhà thuê), cộng tiền thuê và các khoản đặt trước.
- Ước tính sinh hoạt phí hằng tháng theo thành phố, nhân mười hai, cộng thêm một khoản đồ dùng ban đầu (chăn đệm, nồi niêu, xe đạp, quần áo mùa).
- Cộng bảo hiểm y tế, các khoản thuế và lương hưu theo diện của bạn (hỏi trường hoặc người đang học tại địa phương đó).
- Cộng vé máy bay, phí visa, dịch thuật, chứng chỉ tiếng và các phí hồ sơ ở Việt Nam.
- Thêm một khoản dự phòng, ví dụ 10–15% tổng, cho biến động tỷ giá và chi phí bất ngờ như khám bệnh, sửa xe, chuyển nhà.
- Chuyển tổng sang tiền đồng theo tỷ giá hiện tại và một tỷ giá bất lợi hơn để thấy biên độ.
Không đưa thu nhập làm thêm vào phần chi phí bắt buộc. Coi đó là khoản bù thêm nếu có, vì năm đầu tiếng Nhật còn yếu và giờ làm bị giới hạn. Gia đình nào chỉ đủ tiền năm đầu nhưng chưa chắc năm hai thì nên dừng lại tính tiếp trước khi nộp hồ sơ.
Chứng minh tài chính: cơ quan xét duyệt muốn thấy gì
Hồ sơ du học Nhật dùng mô hình người chi trả kinh phí: một người, thường là cha hoặc mẹ, cam kết chi trả học phí và sinh hoạt. Cơ quan xuất nhập cảnh muốn thấy ba điều: người đó có đủ tiền cho giai đoạn đầu, có nguồn thu nhập ổn định đủ duy trì những năm sau, và tiền đến từ nguồn hợp pháp, giải thích được. Không có một con số chung cho mọi hồ sơ; trường thường hướng dẫn mức nên chứng minh dựa trên học phí và chi phí sống.
Giấy tờ thường gồm: giấy xác nhận số dư tiết kiệm hoặc tài khoản; giấy xác nhận công việc và thu nhập (hợp đồng lao động, bảng lương, xác nhận của cơ quan); với người kinh doanh, giấy phép kinh doanh và chứng từ thuế; với thu nhập từ cho thuê, hợp đồng thuê và giấy tờ tài sản; giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình. Sổ tiết kiệm có lịch sử lâu dài, thu nhập đều đặn có chứng từ, được đánh giá cao hơn một khoản tiền lớn mới gửi.
Thông tin trong giấy tờ phải khớp với những gì người chi trả trả lời khi được phỏng vấn hoặc gọi xác minh. Người chi trả nên tự đọc toàn bộ hồ sơ trước khi nộp, biết mình đã khai gì.
Tỷ giá, chuyển tiền và quản lý tiền ở Nhật
Gia đình Việt trả chi phí bằng tiền đồng, còn mọi khoản ở Nhật tính bằng yên, nên tỷ giá ảnh hưởng trực tiếp tới tổng chi. Yên biến động khá mạnh trong vài năm gần đây; một kế hoạch lập theo tỷ giá thuận lợi có thể thiếu hụt khi yên tăng giá trở lại. Cách an toàn là tính ngân sách ở hai mức tỷ giá: mức hiện tại và một mức bất lợi hơn, rồi chuẩn bị nguồn tiền theo mức bất lợi.
Học phí thường chuyển thẳng từ Việt Nam sang tài khoản của trường theo hướng dẫn, với hồ sơ chứng minh mục đích du học tại ngân hàng. Sinh hoạt phí hằng tháng có thể chuyển vào tài khoản ngân hàng của du học sinh ở Nhật sau khi đã mở được tài khoản. Hãy hỏi ngân hàng về giấy tờ cần cho chuyển tiền du học, phí chuyển và tỷ giá áp dụng, để so sánh trước.
Khi mới sang, nên mang một khoản tiền mặt vừa đủ cho vài tuần đầu, vì mở tài khoản ngân hàng ở Nhật cần thẻ cư trú và địa chỉ đã đăng ký, thường mất một thời gian. Từ đó trở đi, việc quản lý tiền là kỹ năng sống quan trọng: theo dõi chi tiêu theo tuần, tách tiền học phí khỏi tiền sinh hoạt, và có một khoản dự phòng không đụng tới.
Năm chuyển cấp: khoản chi hay bị quên
Kế hoạch tài chính nhiều gia đình chỉ tính kỹ năm đầu ở trường Nhật ngữ, nhưng năm chuyển lên senmon hoặc đại học cũng là một mốc chi lớn. Trước khi nhập học, bạn phải trả phí dự thi cho từng trường nộp, đôi khi chi phí đi lại tới thành phố khác để thi, sau đó là phí nhập học và học phí kỳ đầu của trường mới, thường phải đóng trong thời hạn ngắn sau khi có kết quả.
Nếu trường mới ở thành phố khác, sẽ có thêm chi phí chuyển nhà và các khoản đặt trước khi thuê nhà mới. Một số trường đại học cho phép đóng học phí theo kỳ, một số có chính sách giảm học phí cho du học sinh tự túc nhưng chỉ xét sau khi nhập học. Vì vậy hãy chuẩn bị khoản tiền cho năm chuyển cấp ngay từ khi lập ngân sách ban đầu, không đợi tới lúc có giấy báo trúng tuyển mới lo.
Rủi ro cần tránh khi chuẩn bị tài chính
Vay nóng để "đẹp sổ". Gửi một khoản vay vào sổ tiết kiệm vài tuần trước khi nộp hồ sơ không làm thay đổi khả năng tài chính thật, và dòng tiền đột ngột là điều cán bộ xét duyệt nhận ra. Nếu được cấp, gia đình vẫn phải trả khoản vay trong khi con ở Nhật cần tiền học.
Dịch vụ làm giấy tờ thu nhập. Giấy xác nhận thu nhập không đúng thực tế là khai sai trong hồ sơ xuất nhập cảnh. Hậu quả có thể là bị từ chối, bị ghi nhận cho các lần nộp sau, hoặc bị huỷ tư cách lưu trú nếu phát hiện khi đã sang.
Vay lớn đặt cược vào làm thêm. Kế hoạch "sang làm thêm trả nợ" thường dẫn tới làm quá giờ quy định, bỏ bê học, chuyên cần thấp, không gia hạn được lưu trú. Đây là kịch bản lặp lại nhiều nhất trong các câu chuyện du học Nhật thất bại.
Không tính năm thứ hai. Năm đầu đủ tiền, năm hai thiếu, con phải tăng giờ làm hoặc bỏ dở. Ngân sách phải nhìn cả hành trình.
Câu hỏi thường gặp
Du học Nhật một năm hết khoảng bao nhiêu tiền?
Không có con số chung vì chênh theo trường, thành phố và cách sống. Học phí trường Nhật ngữ năm đầu ở nhiều trường khoảng 700.000–900.000 yên; cộng nhà ở, sinh hoạt, bảo hiểm và vé máy bay. Hãy lập bảng theo biểu phí thật của trường và giá thuê nhà nơi định ở.
Có thể vừa học vừa làm để tự trang trải toàn bộ không?
Rất khó, nhất là năm đầu. Giới hạn làm thêm khoảng 28 giờ mỗi tuần trong kỳ học thường chỉ đủ bù một phần sinh hoạt phí. Học phí năm sau vẫn cần nguồn từ gia đình. Kế hoạch tài chính không nên dựa vào làm thêm.
Người chi trả có bắt buộc là cha mẹ không?
Không bắt buộc, nhưng cha mẹ là trường hợp dễ giải thích nhất. Nếu người chi trả là anh chị, họ hàng, cần chứng minh quan hệ và lý do người đó chi trả. Người chi trả không có quan hệ gần thường bị xét kỹ hơn.
Sổ tiết kiệm cần gửi trước bao lâu?
Không có quy định thống nhất cho mọi trường. Điều cơ quan xét duyệt quan tâm là khoản tiền có lịch sử và phù hợp với thu nhập của gia đình. Sổ có thời gian tích luỹ dài, kèm chứng từ thu nhập đều đặn, luôn thuyết phục hơn sổ mới mở.
Có nên vay ngân hàng để du học Nhật không?
Đó là quyết định của gia đình, cần tính khả năng trả nợ từ thu nhập ở Việt Nam chứ không phải từ tiền con làm thêm. Khoản vay phải được khai đúng trong hồ sơ nếu được hỏi. Nếu khả năng trả nợ phụ thuộc vào việc con làm thêm nhiều, nên xem lại kế hoạch.
Từ năm thứ hai chi phí có giảm không?
Thường có, vì không còn phí nhập học, tiền đặt trước nhà ở và đồ dùng ban đầu. Nhưng khi lên senmon hoặc đại học, sẽ có phí nhập học mới của trường đó. Lập ngân sách cho từng năm, đặc biệt năm chuyển cấp.