Không có đáp án chung cho câu hỏi du học xong nên về nước hay ở lại. Quyết định hợp lý thường dựa trên bốn yếu tố: ngành nghề (thị trường nào trả giá cao hơn cho kỹ năng của bạn và nơi nào cho học hỏi nhiều hơn), giai đoạn sự nghiệp (một hai năm làm việc ở nước ngoài thường làm tăng giá trị hồ sơ khi về), tài chính thực (thu nhập trừ chi phí sống, không phải lương danh nghĩa) và hoàn cảnh gia đình. Nhiều người không chọn dứt khoát mà đi theo lộ trình: dùng hết quyền làm việc sau tốt nghiệp để lấy kinh nghiệm, rồi quyết định với nhiều thông tin hơn.
Bài này đưa ra khung cân nhắc cho người học và gia đình, những điểm thường bị bỏ sót khi so sánh, và cách chuẩn bị để hướng nào cũng có nền vững. Bài không so sánh thu nhập bằng con số cụ thể vì mức lương thay đổi rất nhanh theo ngành và thời điểm; người đọc nên tự tra báo cáo lương của ngành mình ở cả hai thị trường.
Vì sao câu hỏi này khó hơn vẻ ngoài
Nhìn từ xa, so sánh có vẻ đơn giản: lương nước ngoài cao hơn, vậy ở lại. Nhưng lương danh nghĩa chỉ là một phần. Chi phí thuê nhà ở các thành phố lớn của Úc, Canada, Anh, Mỹ chiếm một phần rất lớn thu nhập của người mới đi làm; thuế thu nhập và các khoản đóng bắt buộc cao; chi phí chăm sóc con nhỏ và đi lại đắt. Phần còn lại sau tất cả các khoản này mới là con số nên đem so.
Phía ngược lại, ở Việt Nam người mới về có thể sống cùng gia đình, chi phí sinh hoạt thấp hơn, và ở một số ngành, người có bằng nước ngoài kèm kinh nghiệm quốc tế được giao vai trò cao hơn so với người cùng tuổi ở nước ngoài. Nhưng cũng có ngành mà thị trường trong nước còn nhỏ, ít vị trí đúng chuyên môn sâu, khiến người về phải chuyển hướng.
Thêm vào đó là yếu tố phi tài chính: cha mẹ già, kế hoạch lập gia đình, mức độ hoà nhập với văn hoá nơi làm việc, cảm giác thuộc về. Những yếu tố này khó định lượng, nhưng thường là lý do thật khiến một người đổi quyết định sau vài năm — nên đưa chúng vào bàn cân ngay từ đầu, thay vì coi là chuyện phụ.
Khung cân nhắc theo bốn nhóm yếu tố
Mỗi người nên tự trả lời các câu hỏi dưới đây bằng thông tin cụ thể của mình. Một ô nghiêng hẳn về một phía chưa quyết định được gì; nhìn tổng thể mới thấy hướng nào hợp lý hơn.
| Nhóm yếu tố | Câu hỏi cần tự trả lời | Thông tin lấy ở đâu |
|---|---|---|
| Ngành nghề | Ngành của mình ở nước sở tại có thiếu người không? Ở Việt Nam có đủ vị trí đúng chuyên môn không? Kinh nghiệm ở đâu được thị trường kia đánh giá cao hơn? | Báo cáo đầu ra của trường, khảo sát lương của hội nghề nghiệp, tin tuyển dụng thực tế ở cả hai nơi, cựu sinh viên đi trước |
| Giai đoạn sự nghiệp | Mình cần thêm bao nhiêu năm để có kinh nghiệm "đáng kể"? Quyền làm việc sau tốt nghiệp kéo dài bao lâu? | Điều kiện diện ở lại làm việc, mô tả vị trí cấp trung trong ngành |
| Tài chính thực | Thu nhập sau thuế trừ chi phí sống ở mỗi nơi còn lại bao nhiêu? Có khoản vay du học cần trả không? | Tự lập bảng chi phí sống thực tế, kế hoạch trả nợ, mức tiết kiệm mong muốn |
| Gia đình và cá nhân | Cha mẹ có cần mình ở gần không? Kế hoạch lập gia đình ở đâu? Mình có thật sự muốn sống lâu dài ở nước đó? | Trao đổi thẳng thắn với gia đình, tự nhìn lại trải nghiệm sống trong thời gian du học |
Bảng này hữu ích nhất khi làm hai lần: một lần ở năm cuối đại học, một lần sau một hai năm đi làm. Câu trả lời thường thay đổi khi đã có kinh nghiệm thật thay cho hình dung.
Lộ trình "làm vài năm rồi tính" có gì hay và có gì cần cẩn thận
Đây là lựa chọn phổ biến và thường hợp lý: dùng thời gian giấy phép làm việc sau tốt nghiệp để có một hai năm kinh nghiệm thực tế. Kinh nghiệm này cho người học một hiểu biết mà bằng cấp không có: cách một tổ chức chuyên nghiệp vận hành, quy trình, tiêu chuẩn, mạng lưới đồng nghiệp quốc tế. Khi về nước, đó là điểm khác biệt rõ nhất so với người chỉ có bằng.
Điều cần cẩn thận là đừng để "vài năm" trôi thành trạng thái lơ lửng. Một số người dành phần lớn thời gian giấy phép cho những công việc không liên quan ngành, chờ một cơ hội ở lại, rồi về nước với hồ sơ không mạnh hơn lúc mới tốt nghiệp. Nên đặt mốc rõ ràng: sau bao lâu, nếu chưa có việc đúng ngành hoặc chưa thấy đường ở lại phù hợp, thì chuyển sang chuẩn bị về.
Một chi tiết thực tế: người muốn về nước sau vài năm nên giữ liên lạc với thị trường trong nước ngay trong thời gian ở nước ngoài — theo dõi doanh nghiệp trong ngành, tham gia hội cựu du học sinh, kết nối với người Việt cùng ngành. Người về nước mà không biết ai ở thị trường trong nước thường mất nhiều tháng chỉ để làm quen lại.
Những điều người về nước hay vấp
Kỳ vọng vị trí và thu nhập lệch thực tế. Bằng nước ngoài là lợi thế, nhưng nhà tuyển dụng trong nước trả lương theo đóng góp, kinh nghiệm và giá thị trường. Người mới tốt nghiệp không có kinh nghiệm thường bắt đầu không khác nhiều so với bạn bè học trong nước có thành tích tốt.
Sốc văn hoá ngược. Cách làm việc, cách giao tiếp với cấp trên, nhịp độ ra quyết định ở một số tổ chức trong nước khác với điều đã quen. Người về cần thời gian thích nghi và nên tránh so sánh liên tục "bên kia làm thế này".
Giấy tờ bằng cấp chưa sẵn sàng. Một số vị trí, nhất là khu vực nhà nước, giáo dục, y tế, yêu cầu công nhận văn bằng hoặc hợp pháp hoá giấy tờ. Chuẩn bị bản gốc, bảng điểm, xác nhận của trường trước khi rời nước ngoài giúp tránh phải liên hệ lại từ xa.
Mạng lưới trong nước mỏng. Vài năm vắng mặt làm mạng lưới cũ thưa dần. Người về có lợi thế nếu đã chủ động giữ liên lạc và có người giới thiệu.
Ngành hẹp, ít vị trí. Một số chuyên ngành sâu có rất ít vị trí tương ứng trong nước. Khi đó cần nghĩ tới các hướng lân cận: tư vấn, giảng dạy, làm cho doanh nghiệp nước ngoài đặt văn phòng ở Việt Nam, làm từ xa cho đối tác quốc tế.
Những lợi thế thật của người về nước
Người về nước sau một quãng học và làm việc ở nước ngoài thường có ba lợi thế khó thay thế. Thứ nhất là ngoại ngữ ở mức làm việc thật, không chỉ điểm thi — đặc biệt có giá trị ở doanh nghiệp có đối tác quốc tế, văn phòng đại diện của công ty nước ngoài, tổ chức quốc tế. Thứ hai là hiểu biết về chuẩn mực nghề nghiệp ở thị trường phát triển, giúp họ đóng vai trò cầu nối khi doanh nghiệp trong nước làm việc với đối tác nước ngoài.
Thứ ba là mạng lưới quốc tế — bạn học, đồng nghiệp, giảng viên — có thể mở ra cơ hội hợp tác, xuất khẩu dịch vụ, hay làm việc từ xa cho các dự án quốc tế khi đã về Việt Nam. Lợi thế này chỉ phát huy khi người về chủ động duy trì nó; một mạng lưới không được chăm sóc thì sau vài năm chỉ còn là danh bạ.
Điều nên tránh là dựa vào bằng cấp như một tấm vé. Nhà tuyển dụng ở Việt Nam ngày càng đã quen với ứng viên có bằng nước ngoài; điều họ tìm là năng lực giải quyết vấn đề cụ thể của doanh nghiệp, khả năng làm việc với đội ngũ trong nước và sự cam kết gắn bó. Trình bày rõ những gì mình đã làm được, không chỉ nơi mình đã học, là cách tốt nhất để lợi thế được nhìn thấy.
Không chỉ có hai lựa chọn: các hướng lai
Câu hỏi "về hay ở" thường được đặt như hai cánh cửa đối lập, nhưng thực tế có nhiều hướng ở giữa. Một số người về nước làm cho chính công ty nước ngoài đã thực tập hoặc làm việc, ở văn phòng khu vực đặt tại Việt Nam hoặc các nước lân cận. Một số khác làm việc từ xa cho đối tác quốc tế trong các ngành như phần mềm, thiết kế, phân tích dữ liệu, dịch thuật chuyên ngành, nghiên cứu thị trường — sống ở Việt Nam nhưng thu nhập và tiêu chuẩn công việc gắn với thị trường nước ngoài.
Cũng có người chọn nước thứ ba: học ở Úc, làm việc ở Singapore; học ở Anh, làm việc ở một nước châu Âu khác; học ở Nhật rồi làm cho doanh nghiệp Nhật tại Việt Nam. Bằng cấp và kinh nghiệm quốc tế thường mang theo được, dù quyền làm việc thì phải xin lại theo luật từng nơi.
Những hướng lai này có điểm chung: chúng tận dụng mạng lưới và kỹ năng đã xây trong thời gian du học, và giảm áp lực phải đánh cược tất cả vào một quyết định. Khi làm việc từ xa cho tổ chức nước ngoài trong lúc sống ở Việt Nam, cần tìm hiểu nghĩa vụ thuế thu nhập cá nhân tại Việt Nam và hình thức hợp đồng cho đúng, vì đây là phần nhiều người bỏ qua.
Gia đình nên đồng hành thế nào
Phụ huynh thường có mong muốn rõ ràng — con về gần nhà, hoặc con ở lại cho "có tương lai" — và mong muốn đó đôi khi đặt lên vai người con một áp lực khó nói. Cuộc trò chuyện hữu ích nhất là cuộc trò chuyện về thông tin: con thấy cơ hội gì, khó khăn gì, kế hoạch thử trong bao lâu, cha mẹ cần gì từ con trong những năm tới.
Gia đình cũng nên tách bạch quyết định về nghề nghiệp với cảm giác về khoản tiền đã chi cho du học. Khoản đầu tư đó đã tạo ra học vấn và trải nghiệm, dù con làm việc ở đâu. Ép con ở lại bằng mọi giá để "không phí tiền", hoặc ép về ngay khi con đang có cơ hội học hỏi tốt, đều có thể dẫn tới quyết định kém.
Nếu gia đình đang ở giai đoạn sớm hơn — chọn ngành, chọn nước — và muốn đưa câu hỏi "sau này về hay ở" vào kế hoạch ngay từ đầu, đội tư vấn Global Gate Pass có thể cùng phân tích trong buổi đầu, không ràng buộc. Chọn từ đầu một ngành và một nước mà bằng cấp có giá trị ở cả hai thị trường là cách giữ cho quyết định sau này được thoải mái nhất.
Câu hỏi thường gặp
Du học sinh về nước có dễ xin việc không?
Tuỳ ngành và kinh nghiệm. Người có ngoại ngữ tốt, kinh nghiệm làm việc thực tế ở nước ngoài và kỹ năng phù hợp nhu cầu doanh nghiệp thường có lợi thế. Người chỉ có bằng mà chưa đi làm thường cạnh tranh ngang với sinh viên trong nước có thành tích tốt.
Có nên ở lại làm vài năm trước khi về nước?
Với nhiều ngành, một đến hai năm kinh nghiệm ở nước ngoài làm tăng giá trị hồ sơ đáng kể khi về. Điều kiện là công việc phải đúng ngành và có học hỏi thật; nên đặt mốc thời gian rõ để tránh kéo dài trong những việc không giúp gì cho sự nghiệp.
Lương ở nước ngoài cao hơn thì có phải ở lại là lợi hơn?
Không hẳn. Cần so sánh phần thu nhập còn lại sau thuế, bảo hiểm và chi phí sống, cùng với cơ hội thăng tiến và hoàn cảnh gia đình. Ở một số ngành, vị trí và tốc độ thăng tiến tại Việt Nam bù lại phần chênh lệch lương danh nghĩa.
Bằng nước ngoài có cần công nhận khi về Việt Nam làm việc không?
Doanh nghiệp tư nhân thường tự đánh giá bằng cấp và không bắt buộc công nhận. Các vị trí trong khu vực nhà nước, giáo dục, một số ngành có điều kiện thường yêu cầu công nhận văn bằng theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Nên chuẩn bị giấy tờ từ trước khi về.
Về nước rồi có quay lại nước ngoài làm việc được không?
Có thể, nhưng thường phải xin diện lao động như mọi người nước ngoài khác, vì quyền làm việc sau tốt nghiệp thường chỉ cấp một lần và có thời hạn nộp. Kinh nghiệm làm việc tại Việt Nam ở doanh nghiệp tốt vẫn được tính trong nhiều diện lao động và tính điểm.
Làm sao giảm sốc văn hoá ngược khi về nước?
Giữ liên lạc với thị trường và mạng lưới trong nước suốt thời gian ở nước ngoài, về thăm và gặp gỡ người trong ngành, đặt kỳ vọng thực tế về vị trí và tốc độ thích nghi. Tham gia hội cựu du học sinh giúp có người chia sẻ kinh nghiệm tương tự.