Nên nộp visa du học ngay khi có giấy xác nhận nhập học và đủ hồ sơ tài chính, thường là ba đến bốn tháng trước ngày khai giảng, và không muộn hơn sáu đến tám tuần. Mỗi nước có mốc sớm nhất riêng: Anh cho nộp từ sáu tháng trước ngày khai giảng khi nộp từ ngoài nước Anh; Mỹ có thể cấp visa F-1 tới 365 ngày trước ngày bắt đầu chương trình ghi trên I-20, nhưng chỉ cho nhập cảnh tối đa 30 ngày trước ngày đó. Canada và Úc không đặt mốc sớm nhất cứng như vậy nhưng thời gian xét biến động theo mùa.
Sai lầm phổ biến không phải nộp quá sớm mà là nộp quá muộn: đợi đủ mọi thứ hoàn hảo mới bắt đầu, rồi rơi vào mùa cao điểm tháng 6 đến tháng 8 khi lịch hẹn kín và thời gian xét kéo dài. Bài này đưa ra các mốc của từng nước, cách đọc thời gian xét công bố, và một lịch lùi cụ thể cho kỳ nhập học tháng 9.
Mốc thời gian của các nước phổ biến
Các mốc dưới đây theo hướng dẫn công khai của từng nước tại thời điểm viết. Thời gian xét là con số trung bình hoặc mục tiêu, không phải cam kết, và thay đổi theo mùa.
| Nước | Nộp sớm nhất | Nhập cảnh sớm nhất | Thời gian xét tham khảo |
|---|---|---|---|
| Mỹ (F-1) | Visa có thể cấp tới 365 ngày trước ngày bắt đầu trên I-20 | Không quá 30 ngày trước ngày bắt đầu chương trình | Phụ thuộc chủ yếu vào lịch hẹn phỏng vấn; kiểm thời gian chờ trên trang của Bộ Ngoại giao Mỹ |
| Anh (Student) | Sáu tháng trước ngày khai giảng (nộp từ ngoài nước Anh) | Tối đa một tháng trước nếu khoá học dài hơn sáu tháng | Mục tiêu khoảng ba tuần sau khi lấy sinh trắc học; có dịch vụ xét nhanh tuỳ thời điểm |
| Úc (subclass 500) | Khi có CoE | Không quá 90 ngày trước ngày khai giảng | Công bố trên trang Bộ Nội vụ Úc; phụ thuộc mức ưu tiên của đơn vị đào tạo |
| Canada (study permit) | Khi có LOA và thư xác nhận tỉnh bang nếu cần | Theo thời hạn trên thư chấp thuận | Công bố và cập nhật thường xuyên trên trang của chính phủ Canada |
| Nhật | Trường nộp COE tại Nhật vài tháng trước kỳ nhập học | Trong thời hạn hiệu lực của COE (thường ba tháng) | Xét COE mất nhiều tuần; visa tại cơ quan lãnh sự thường nhanh sau khi có COE |
Hai cột "nộp sớm nhất" và "nhập cảnh sớm nhất" khác nhau rất quan trọng. Có visa sớm không có nghĩa là được bay sớm; vé máy bay phải đặt theo mốc nhập cảnh, không theo ngày cấp visa.
Đọc thời gian xét công bố cho đúng
Các nước công bố thời gian xét theo những cách khác nhau. Anh nêu mục tiêu xét phần lớn hồ sơ trong một số tuần sau khi lấy sinh trắc học. Canada công bố thời gian xử lý tính theo dữ liệu gần đây và cập nhật thường xuyên, con số có thể thay đổi từ tuần này sang tuần khác. Úc công bố khoảng thời gian mà một tỷ lệ hồ sơ được xét xong. Mỹ công bố thời gian chờ lịch hẹn phỏng vấn theo từng cơ quan lãnh sự, còn sau phỏng vấn đa số hồ sơ có kết quả nhanh.
Những con số này là trung bình hoặc mục tiêu, không phải hạn chót cơ quan phải tuân theo. Hồ sơ cần bổ sung giấy tờ, cần kiểm tra thêm, hoặc rơi vào diện xử lý hành chính có thể lâu hơn đáng kể. Vì vậy khi lập kế hoạch, cộng thêm một khoảng dự phòng ít nhất bằng thời gian xét công bố.
Mùa cao điểm cho kỳ nhập học tháng 9 ở Bắc bán cầu là tháng 5 đến tháng 8. Trong giai đoạn này, lịch hẹn sinh trắc học và phỏng vấn kín nhanh, thời gian xét có xu hướng dài ra. Hồ sơ nộp từ tháng 4 đến đầu tháng 6 thường thoải mái hơn nhiều so với hồ sơ nộp cuối tháng 7.
Một mẹo đơn giản: ghi lại thời gian xét công bố vào ngày bạn nộp, rồi so lại sau vài tuần. Nếu hồ sơ của bạn đã vượt xa con số công bố mà không có yêu cầu bổ sung, đó là lúc kiểm tài khoản trực tuyến, hộp thư rác, và liên hệ qua kênh hỏi đáp chính thức của cơ quan di trú, thay vì tiếp tục chờ trong im lặng.
Lịch lùi cho kỳ nhập học tháng 9
Ví dụ dưới đây áp dụng cho bậc đại học và thạc sĩ ở Anh, Mỹ, Canada; Úc và New Zealand có kỳ chính vào tháng 2 hoặc tháng 3, lùi tương ứng. Lịch xin trường đã nằm ở các chuyên mục khác; đây là phần sau khi có thư mời.
- Tháng 1 đến tháng 3: nhận thư mời, so sánh, quyết định trường. Bắt đầu gom giấy tờ tài chính; với Anh, tính trước để số dư duy trì đủ số ngày yêu cầu.
- Tháng 3 đến tháng 4: đặt cọc, nhận giấy xác nhận nhập học (I-20, CAS, LOA). Với Canada, kiểm yêu cầu thư xác nhận tỉnh bang.
- Tháng 4: đặt lịch khám sức khoẻ hoặc xét nghiệm lao nếu cần; với Mỹ, đóng phí SEVIS và đặt lịch phỏng vấn ngay.
- Tháng 4 đến tháng 5: nộp đơn trực tuyến, lấy sinh trắc học, phỏng vấn.
- Tháng 5 đến tháng 6: chờ kết quả; bổ sung giấy tờ nếu được yêu cầu. Đây là khoảng dự phòng quan trọng nhất.
- Tháng 7: có visa, đặt vé theo mốc nhập cảnh được phép, sắp xếp nhà ở, bảo hiểm.
- Tháng 8 đến tháng 9: nhập cảnh trong khung cho phép, tham gia tuần định hướng.
Nếu thư mời đến muộn (ví dụ thạc sĩ nhận thư tháng 6), toàn bộ lịch bị nén lại. Khi đó cần chuẩn bị song song: hồ sơ tài chính và giấy tờ cá nhân xong trước khi có giấy xác nhận nhập học, để có giấy là nộp ngay.
Những việc phải làm sớm hơn bạn nghĩ
Hồ sơ tài chính. Với Anh, số dư phải duy trì đủ số ngày liên tục trước khi nộp, và sao kê không được quá cũ so với ngày nộp. Với Đức, mở tài khoản phong toả và nhận xác nhận mất thời gian. Với Canada, GIC (nếu chọn) cần thời gian mở. Đây là bước nhiều gia đình bắt đầu muộn nhất.
Giấy tờ đặc thù. Chứng nhận APS của Đức cần nhiều tuần đến vài tháng; COE của Nhật do trường nộp từ rất sớm theo lịch của từng kỳ; dịch thuật công chứng hồ sơ dày cũng mất thời gian.
Lịch hẹn phỏng vấn Mỹ. Thời gian chờ lịch hẹn có lúc dài; đặt lịch ngay khi có I-20 và đã đóng phí SEVIS, không đợi mọi thứ khác xong.
Hộ chiếu. Làm hộ chiếu mới hoặc gia hạn trước khi trường phát hành giấy xác nhận nhập học, để thông tin trên giấy khớp với hộ chiếu dùng xin visa.
Các nước theo kỳ nhập học khác
Úc và New Zealand có kỳ chính vào khoảng tháng 2 – tháng 3 và kỳ phụ giữa năm. Với kỳ đầu năm, mùa cao điểm visa rơi vào tháng 10 đến tháng 12, trùng với giai đoạn nghỉ lễ cuối năm ở nhiều nơi, nên cần nộp sớm hơn nữa. Úc không cho nhập cảnh quá 90 ngày trước ngày khai giảng, nên đừng đặt vé quá sớm dù đã có visa.
Nhật Bản có hai kỳ nhập học chính của đại học là tháng 4 và tháng 9 hoặc 10; trường Nhật ngữ có thêm kỳ tháng 1 và tháng 7. Quy trình ở Nhật khác: trường nộp xin COE thay học sinh tại Nhật, hạn nộp hồ sơ cho trường thường sớm hơn kỳ nhập học nhiều tháng. Sau khi có COE, học sinh xin visa tại cơ quan lãnh sự và phải nhập cảnh trong thời hạn hiệu lực của COE.
Hàn Quốc có kỳ mùa xuân (tháng 3) và mùa thu (tháng 9) cho đại học; trường tiếng thường có bốn kỳ trong năm. Đức có kỳ mùa đông (tháng 10) và mùa hè (tháng 4), với chứng nhận APS cần làm trước khi nộp trường. Với tất cả các nước này, nguyên tắc chung không đổi: lùi lịch từ ngày khai giảng, cộng thêm dự phòng cho mùa cao điểm.
Ví dụ giả định: hai gia đình, cùng một kỳ nhập học
Gia đình A nhận thư mời của một trường ở Anh vào tháng 2. Ngay tháng 3, bố mẹ chuyển khoản tiết kiệm cho con vào một tài khoản riêng đủ mức yêu cầu và để yên ở đó; học sinh làm hộ chiếu mới trước khi trường phát hành CAS. CAS về đầu tháng 5, xét nghiệm lao đã đặt lịch từ trước, đơn nộp giữa tháng 5, sinh trắc học tuần sau đó. Visa về đầu tháng 6. Cả gia đình có gần ba tháng để lo nhà ở và vé máy bay mà không vội.
Gia đình B nhận thư mời cùng lúc nhưng đợi "chốt hết" mới làm. Tháng 7 mới chuyển tiền vào tài khoản, rồi phát hiện số dư cần duy trì đủ số ngày liên tục trước khi nộp; xét nghiệm lao phải chờ lịch vì phòng khám kín; đơn nộp đầu tháng 8 giữa mùa cao điểm. Visa về sát ngày khai giảng, vé máy bay mua giá cao, nhà ở chỉ còn lựa chọn xa trường. Không có lỗi nào lớn, nhưng mọi thứ đều tốn hơn và căng thẳng hơn.
Khác biệt giữa hai gia đình không nằm ở điều kiện mà ở thời điểm bắt đầu. Bài học thực tế: những bước không phụ thuộc vào giấy xác nhận nhập học — tài chính, hộ chiếu, dịch thuật, lịch khám — nên làm ngay khi đã chọn được nước, không đợi chọn xong trường.
Khi thời gian không còn đủ
Hỏi trường về hoãn nhập học. Nhiều trường cho hoãn sang kỳ sau và cấp lại giấy xác nhận nhập học. Hỏi sớm, trước khi quá hạn hoãn của trường.
Hỏi về nhập học muộn. Một số trường cho phép đến muộn một đến hai tuần trong giới hạn nhất định. Phải có xác nhận bằng văn bản của trường; với Mỹ, cần chú ý ngày nhập cảnh muộn nhất ghi trên I-20.
Dịch vụ xét nhanh. Một số nước cung cấp dịch vụ ưu tiên có thu phí, tuỳ thời điểm và tuỳ nơi nộp. Dịch vụ này chỉ rút ngắn thời gian, không ảnh hưởng đến kết quả.
Không tự ý dùng visa khác. Sang trước bằng visa du lịch rồi đổi sang du học tại chỗ là cách nhiều nước không cho phép hoặc rất hạn chế; có thể vi phạm điều kiện visa và ảnh hưởng hồ sơ lâu dài.
Câu hỏi thường gặp
Nộp visa du học quá sớm có bị gì không?
Thường không bị ảnh hưởng xấu, miễn là trong mốc nộp sớm nhất cho phép. Lưu ý giấy khám sức khoẻ, xét nghiệm lao có thời hạn hiệu lực, nên nếu nộp rất sớm phải đảm bảo các giấy này còn hạn khi nhập cảnh. Với Mỹ, có visa sớm vẫn chỉ được nhập cảnh trong vòng 30 ngày trước ngày bắt đầu chương trình.
Mùa nào nộp visa du học đông nhất?
Với kỳ nhập học tháng 9, cao điểm là tháng 5 đến tháng 8. Với kỳ đầu năm của Úc và New Zealand, cao điểm là tháng 10 đến tháng 12. Trong giai đoạn này lịch hẹn kín nhanh và thời gian xét thường dài hơn, nên nộp trước cao điểm là cách giảm rủi ro hiệu quả nhất.
Visa Anh mất bao lâu để có kết quả?
Mục tiêu công bố cho hồ sơ visa du học nộp từ ngoài nước Anh là khoảng ba tuần sau khi lấy sinh trắc học, có dịch vụ ưu tiên tuỳ thời điểm. Một số hồ sơ cần kiểm tra thêm có thể lâu hơn. Kiểm thông tin mới nhất trên trang chính thức của chính phủ Anh.
Có visa rồi có được bay sang sớm để làm quen không?
Chỉ trong khung cho phép của từng nước: Mỹ không quá 30 ngày trước ngày bắt đầu chương trình, Anh tối đa một tháng trước với khoá dài hơn sáu tháng, Úc không quá 90 ngày trước ngày khai giảng. Đến sớm hơn có thể bị từ chối nhập cảnh hoặc phải dùng diện visa khác.
Nếu visa chưa có mà sắp đến ngày khai giảng thì làm sao?
Liên hệ ngay bộ phận sinh viên quốc tế của trường để hỏi về nhập học muộn hoặc hoãn sang kỳ sau, và xin xác nhận bằng văn bản. Không đặt vé không hoàn huỷ, không bay sang bằng visa du lịch để học. Hoãn một kỳ thường an toàn hơn chạy đua với thời gian.
Thời gian xét visa công bố có phải là hạn cam kết không?
Không. Đó là thời gian trung bình hoặc mục tiêu dựa trên dữ liệu gần đây. Hồ sơ cần bổ sung hoặc kiểm tra thêm có thể lâu hơn nhiều. Khi lập kế hoạch, nên cộng thêm một khoảng dự phòng ít nhất bằng thời gian công bố.