DuHocNuocNgoai.comDu Học Nước Ngoài
Sau tốt nghiệp và định cư

Tìm việc ở nước ngoài khi là du học sinh: kế hoạch bắt đầu từ năm nhất

Du học sinh có việc ngay sau tốt nghiệp hiếm khi bắt đầu tìm ở năm cuối. Lộ trình từng năm: thực tập, mạng lưới, dịch vụ hướng nghiệp và chọn nhà tuyển dụng.

Two students talking with a recruiter at a university career fair booth in a bright hall, seen from the side at a distance, faces not visible, navy and gold tones

Du học sinh muốn có việc ở nước sở tại ngay khi tốt nghiệp nên bắt đầu chuẩn bị từ năm nhất, không phải năm cuối: dùng dịch vụ hướng nghiệp của trường sớm, có ít nhất một kỳ thực tập hoặc công việc liên quan ngành trước năm cuối, xây mạng lưới quan hệ nghề nghiệp có chủ đích, và nộp vào chương trình tuyển sinh viên mới tốt nghiệp từ đầu năm cuối — ở Anh, Úc, Mỹ, nhiều tập đoàn mở và đóng đợt tuyển này trước khi sinh viên tốt nghiệp gần một năm.

Lý do đơn giản: người tốt nghiệp bản xứ cũng tìm việc cùng lúc, có lợi thế ngôn ngữ, mạng lưới và không cần nói chuyện giấy phép. Sinh viên quốc tế bù lại bằng sự chuẩn bị sớm và kinh nghiệm thực tế trong chính thị trường đó. Bài này đi theo từng năm học, kèm những khác biệt văn hoá tuyển dụng mà sinh viên Việt Nam thường không được ai nói trước.

Hiểu thị trường trước khi tìm việc

Mỗi nước có một "nhịp tuyển" riêng. Ở Anh và Úc, các tập đoàn lớn, công ty kiểm toán, ngân hàng, cơ quan nhà nước có chương trình graduate với đợt nộp mở từ khoảng giữa năm trước khi tốt nghiệp và nhiều chương trình đóng sớm khi đủ hồ sơ. Ở Mỹ, thực tập mùa hè năm áp chót thường là cửa vào chính của việc làm toàn thời gian; nhiều công ty tuyển thực tập từ mùa thu năm trước. Ở Nhật, sinh viên tham gia đợt tìm việc tập trung (shūkatsu) theo lịch chung khá cố định, bắt đầu trước khi tốt nghiệp hơn một năm. Ở Đức, tuyển dụng rải rác quanh năm, quan trọng là kinh nghiệm thực tập và tiếng Đức.

Biết nhịp tuyển giúp tránh tình huống phổ biến: tập trung học xong, nhận bằng, rồi mới phát hiện các chương trình tuyển người mới đã đóng từ nhiều tháng trước. Khi đó người tốt nghiệp phải tìm ở các công ty vừa và nhỏ, nơi tuyển theo nhu cầu, thường ít quen với việc kiểm giấy phép của sinh viên quốc tế.

Cũng cần nhìn thẳng vào số liệu ngành: ngành nào đang thiếu người, ngành nào bão hoà, mức độ sẵn lòng tuyển người cần giấy phép. Văn phòng hướng nghiệp của trường thường có báo cáo đầu ra theo ngành; hãy hỏi riêng tỷ lệ của sinh viên quốc tế nếu trường có tách, vì con số gộp thường đẹp hơn thực tế của người cần giấy phép.

Thành phố cũng quan trọng không kém ngành. Cùng một ngành, cơ hội ở thủ đô hay trung tâm tài chính khác hẳn ở một thành phố đại học nhỏ, nơi phần lớn việc làm thuộc về chính trường và vài doanh nghiệp địa phương. Sinh viên học ở thành phố nhỏ vẫn tìm được việc ở nơi khác, nhưng phải tính thêm chi phí đi lại phỏng vấn, thời gian chuyển chỗ ở, và việc mạng lưới quan hệ xây trong trường không nằm ở nơi mình sẽ làm việc. Ngược lại, một số nước có chính sách khuyến khích người tốt nghiệp làm việc ở vùng ngoài các thành phố lớn; đọc kỹ điều kiện đó khi lập kế hoạch dài hạn.

Lộ trình từng năm

Năm nhất: đăng ký tài khoản ở trung tâm hướng nghiệp, dự các buổi giới thiệu ngành nghề, tham gia một câu lạc bộ chuyên ngành hoặc hội sinh viên có hoạt động thật. Làm thêm hợp pháp trong giới hạn giờ, ưu tiên việc rèn giao tiếp như bán hàng, chăm sóc khách hàng.

Năm hai: viết CV theo chuẩn nước sở tại và nhờ trung tâm hướng nghiệp góp ý; bắt đầu nộp thực tập ngắn, dự án nghiên cứu cùng giảng viên, hoặc chương trình trải nghiệm của doanh nghiệp. Tạo hồ sơ LinkedIn hoàn chỉnh bằng ngôn ngữ của thị trường.

Năm áp chót: đây là năm quan trọng nhất. Nộp thực tập mùa hè hoặc năm thực tập (placement year) có lương ở những công ty có chương trình graduate; nhiều nơi tuyển thẳng thực tập sinh giỏi vào vị trí chính thức.

Đầu năm cuối: nộp chương trình graduate ngay khi mở; chuẩn bị bài kiểm tra năng lực trực tuyến, phỏng vấn video, ngày đánh giá tập trung. Đồng thời tìm hiểu kỹ diện ở lại sau tốt nghiệp để trả lời câu hỏi về quyền làm việc.

Cuối năm cuối và sau tốt nghiệp: nộp diện ở lại làm việc đúng hạn; tiếp tục tìm ở công ty vừa và nhỏ, công ty khởi nghiệp, tổ chức phi lợi nhuận; cân nhắc vị trí tạm thời để có kinh nghiệm trong nước trong khi chờ vị trí phù hợp hơn.

Thực tập: kinh nghiệm trong nước đáng giá hơn mọi chứng chỉ

Với nhà tuyển dụng ở Anh, Úc, Canada, Mỹ, một kỳ thực tập ở công ty trong nước cho biết nhiều điều mà bằng cấp không nói được: bạn đã quen môi trường làm việc địa phương, giao tiếp được với đồng nghiệp, có người tham chiếu có thể gọi điện hỏi. Với sinh viên quốc tế, đây còn là bằng chứng ngôn ngữ thực tế mạnh hơn mọi điểm IELTS.

Thực tập phải nằm trong quyền làm việc của visa du học. Mỹ có CPT cho thực tập là một phần của chương trình học, cần trường cho phép trước. Canada có chương trình co-op với giấy phép làm việc riêng cho phần thực tập bắt buộc. Anh cho năm thực tập nếu nằm trong cấu trúc khoá học. Úc tính thực tập bắt buộc của khoá không vào giới hạn giờ làm. Thực tập tự tìm ngoài chương trình thì thường phải tính vào giới hạn giờ làm thêm.

Không có thực tập chính thức thì vẫn có cách tạo kinh nghiệm liên quan: dự án cùng giảng viên, cuộc thi giải quyết vấn đề cho doanh nghiệp, tình nguyện ở tổ chức trong ngành, làm thêm ở bộ phận phù hợp trong trường như thư viện, phòng thí nghiệm, văn phòng tuyển sinh. Những trải nghiệm này ghi được vào CV với kết quả cụ thể.

Mạng lưới quan hệ: làm cho đúng cách

Ở nhiều thị trường phương Tây, một phần lớn vị trí được lấp qua giới thiệu nội bộ hoặc mạng lưới quan hệ trước khi đăng tuyển công khai. Đây là điểm sinh viên Việt Nam thường yếu, không phải vì thiếu khả năng mà vì không quen chủ động.

Cách làm hiệu quả là hỏi để học, không hỏi xin việc. Một tin nhắn ngắn gửi cựu sinh viên đang làm ở công ty mình quan tâm, xin 20 phút trò chuyện về công việc của họ (gọi là informational interview), thường được đáp lại nhiều hơn người ta nghĩ. Chuẩn bị ba, bốn câu hỏi cụ thể, đúng giờ, cảm ơn sau buổi nói chuyện, và giữ liên lạc nhẹ nhàng. Sau vài cuộc như vậy, chính họ sẽ báo khi có vị trí phù hợp.

Các kênh nên dùng: mạng lưới cựu sinh viên của trường, hội nghề nghiệp có hạng thành viên sinh viên (thường phí thấp hoặc miễn phí), sự kiện ngành do trường tổ chức, hội sinh viên Việt Nam và cộng đồng người Việt làm trong ngành tại nước đó. Cộng đồng người Việt hữu ích cho lời khuyên thực tế về thị trường và giấy phép, nhưng đừng chỉ dựa vào đó; mạng lưới đa dạng mới mở được nhiều cửa.

Ngôn ngữ nghề nghiệp: khoảng cách giữa điểm IELTS và cuộc họp đầu tiên

Điểm ngoại ngữ đủ để nhập học không có nghĩa là đủ để đi làm. Ngôn ngữ ở nơi làm việc gồm thuật ngữ ngành, cách viết thư điện tử ngắn mà đủ ý, cách nói "không" lịch sự, cách xen vào một cuộc họp đang sôi nổi. Nhà tuyển dụng hiếm khi nói thẳng điều này, nhưng khả năng giao tiếp trong công việc thường là lý do thật đằng sau những lời từ chối chung chung sau vòng phỏng vấn.

Cách luyện hiệu quả nhất là dùng ngôn ngữ đó trong bối cảnh thật: làm thêm ở vị trí phải nói chuyện với khách, nhận vai trò thuyết trình trong bài tập nhóm, tham gia ban điều hành câu lạc bộ, viết thư cho giảng viên thay vì nhờ bạn viết hộ. Với Đức, Nhật, Hàn, Hà Lan, nơi nhiều chương trình học dạy bằng tiếng Anh, việc học ngôn ngữ bản địa song song từ năm nhất gần như quyết định cơ hội việc làm: phần lớn vị trí ngoài các tập đoàn quốc tế vẫn cần ngôn ngữ địa phương ở mức làm việc được. Nhiều trường có lớp ngôn ngữ miễn phí hoặc giá thấp cho sinh viên quốc tế; tận dụng ngay từ học kỳ đầu thay vì đợi đến năm cuối mới gấp rút.

Chọn nhà tuyển dụng hiểu chuyện giấy phép

Không phải công ty nào cũng quen tuyển người cần giấy phép làm việc. Với diện giấy phép mở, đa số công ty chỉ cần hiểu bạn được làm việc hợp pháp trong thời hạn bao lâu. Với diện cần bảo lãnh về sau, nên ưu tiên công ty đã từng bảo lãnh: Anh công khai danh sách tổ chức có giấy phép bảo lãnh lao động, Mỹ có dữ liệu công khai về các hồ sơ lao động nộp theo công ty, Úc có danh sách nhà tuyển dụng đã được phê duyệt.

Tra các danh sách này trước khi nộp giúp đặt kỳ vọng đúng: một công ty nhỏ chưa từng bảo lãnh có thể rất thiện chí nhưng không sẵn sàng làm thủ tục khi giấy phép tạm thời của bạn hết hạn. Biết trước để tính đường dài, không phải để bỏ qua các công ty đó — giai đoạn đầu với giấy phép mở, họ vẫn là nơi tích luỹ kinh nghiệm tốt.

Khi nhận được thư mời, đọc kỹ điều khoản về hỗ trợ visa: ai trả phí, công ty có cam kết bảo lãnh không, điều kiện gì. Lời hứa miệng "sau này công ty sẽ lo visa" không có giá trị khi người phụ trách nghỉ việc.

Khi chưa tìm được việc đúng ngành

Không ít người tốt nghiệp mất vài tháng, có khi hơn, mới có việc đúng ngành. Trong thời gian đó, một công việc tạm thời hợp pháp vẫn có giá trị: giữ nhịp làm việc, cải thiện ngôn ngữ, có thu nhập, có người tham chiếu địa phương. Điều cần cẩn trọng là với diện quyền ở lại gắn với ngành như OPT, công việc phải liên quan ngành học mới được tính.

Cũng nên đặt mốc tự đánh giá: sau bao nhiêu tháng chưa có việc đúng hướng thì cân nhắc lại — chuyển thành phố, mở rộng sang ngành gần, học thêm một chứng chỉ nghề được thị trường đó công nhận, hay về Việt Nam với kinh nghiệm đã có. Quyết định có mốc rõ ràng giúp tránh tình trạng dùng hết thời hạn giấy phép trong những công việc không giúp gì cho sự nghiệp.

Nếu cần người cùng lập lộ trình học tập gắn với mục tiêu nghề nghiệp ngay từ khi chọn trường, đội tư vấn Global Gate Pass nhận buổi đầu miễn phí.

Câu hỏi thường gặp

Du học sinh nên bắt đầu tìm việc từ khi nào?

Nên bắt đầu chuẩn bị từ năm nhất bằng việc dùng dịch vụ hướng nghiệp và tích luỹ trải nghiệm, nộp thực tập từ năm hai hoặc năm áp chót, và nộp chương trình tuyển người mới tốt nghiệp từ đầu năm cuối. Đợi đến khi nhận bằng mới tìm thường đã lỡ nhiều đợt tuyển.

Thực tập khi đang du học có bị tính vào giờ làm thêm không?

Tuỳ nước và tuỳ thực tập có nằm trong chương trình học hay không. Thực tập bắt buộc của khoá học thường có cơ chế riêng như CPT ở Mỹ hay co-op ở Canada; thực tập tự tìm ngoài chương trình thường bị tính vào giới hạn giờ làm thêm.

Có nên nói với nhà tuyển dụng rằng mình cần visa không?

Nên trình bày rõ và đúng lúc, thường khi được hỏi về quyền làm việc. Giải thích diện bạn có, thời hạn, có cần bảo lãnh hay không. Nhà tuyển dụng phải kiểm quyền làm việc theo luật, nên sự minh bạch giúp tránh bất ngờ ở vòng cuối.

Làm sao biết công ty có từng bảo lãnh visa lao động?

Một số nước công khai dữ liệu này. Anh có danh sách tổ chức được cấp phép bảo lãnh lao động trên trang chính phủ, Mỹ có dữ liệu công khai về đơn xin lao động theo nhà tuyển dụng. Ngoài ra có thể hỏi cựu sinh viên đang làm ở công ty đó.

Không có kinh nghiệm thực tập thì có tìm được việc không?

Vẫn có thể, nhưng khó hơn. Nên bù bằng dự án học thuật có kết quả cụ thể, cuộc thi doanh nghiệp, tình nguyện trong ngành và công việc làm thêm có kỹ năng chuyển đổi được. Trình bày kết quả rõ ràng trên CV quan trọng hơn chức danh.

Có nên nhận việc trái ngành để ở lại?

Tuỳ diện visa. Với diện gắn ngành học như OPT, việc trái ngành không được tính. Với giấy phép mở, việc trái ngành hợp pháp nhưng có thể không giúp gì cho bước chuyển sang diện lao động dài hạn. Nên đặt thời hạn và mục tiêu rõ.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926 135 135