Ở Đức, Universität (đại học tổng hợp) thiên về nghiên cứu và lý thuyết, có quyền đào tạo tiến sĩ và có đủ các ngành như y khoa, luật; còn Hochschule für angewandte Wissenschaften (đại học khoa học ứng dụng, trước gọi là Fachhochschule) thiên về thực hành, lớp nhỏ hơn, có học kỳ thực tập bắt buộc và gắn chặt với doanh nghiệp. Bằng cử nhân và thạc sĩ của hai loại trường có giá trị pháp lý ngang nhau; khác nhau là cách học và kiểu nghề nghiệp mà mỗi loại chuẩn bị.
Người Việt quen chọn trường theo bảng xếp hạng thế giới. Ở Đức, cách đó dễ dẫn tới chọn sai, vì chất lượng đào tạo đại học khá đồng đều giữa các trường công lập, và bảng xếp hạng quốc tế chủ yếu đo nghiên cứu. Bài này giải thích các loại trường, nhóm TU9, cách đọc bảng xếp hạng CHE của Đức, và một quy trình chọn trường theo ngành, theo khối Studienkolleg và theo thành phố.
Các loại trường đại học ở Đức
Bảng dưới đây so sánh các loại trường phổ biến. Tên gọi trên trang tuyển sinh tiếng Anh thường là "University" và "University of Applied Sciences".
| Loại trường | Đặc điểm | Hợp với ai |
|---|---|---|
| Universität / Technische Universität | Nghiên cứu, lý thuyết sâu, giảng đường lớn, có tiến sĩ, đủ ngành kể cả y, luật, sư phạm | Người thích học thuật, định học tiếp thạc sĩ, tiến sĩ, làm nghiên cứu |
| Hochschule für angewandte Wissenschaften (HAW) | Thực hành, lớp nhỏ, học kỳ thực tập bắt buộc, giảng viên có kinh nghiệm doanh nghiệp | Người muốn đi làm sớm, thích dự án thực tế, ngành kỹ thuật ứng dụng, kinh tế, thiết kế |
| Kunsthochschule / Musikhochschule | Nghệ thuật, âm nhạc, có thi năng khiếu | Người có hồ sơ nghệ thuật, tác phẩm, kỹ năng biểu diễn |
| Duale Hochschule / chương trình học kép | Học xen kẽ ở trường và doanh nghiệp, có hợp đồng với doanh nghiệp | Người đã có doanh nghiệp nhận, tiếng Đức tốt |
| Trường tư | Thu học phí, nhiều chương trình tiếng Anh, nhiều kỳ nhập học | Người cần chương trình tiếng Anh bậc cử nhân, chấp nhận học phí |
Sau cải cách Bologna, cả Universität và HAW đều cấp bằng Bachelor và Master. Người có bằng thạc sĩ HAW vẫn có thể làm tiến sĩ, thường qua hợp tác với một Universität; một số bang đã cho phép HAW tự đào tạo tiến sĩ ở các lĩnh vực nghiên cứu mạnh.
TU9 và nhóm trường xuất sắc: hiểu đúng để chọn đúng
TU9 là liên minh chín trường đại học kỹ thuật lớn và lâu đời của Đức: RWTH Aachen, TU Berlin, TU Braunschweig, TU Darmstadt, TU Dresden, Leibniz Universität Hannover, Viện Công nghệ Karlsruhe (KIT), TU München và Universität Stuttgart. Các trường này mạnh về kỹ thuật và nghiên cứu, được doanh nghiệp công nghiệp biết tới rộng rãi. Ngoài ra, chương trình Chiến lược xuất sắc (Exzellenzstrategie) của chính phủ liên bang và các bang chọn ra một nhóm trường và liên minh trường được tài trợ thêm cho nghiên cứu.
Hai danh hiệu này hữu ích nhưng dễ bị hiểu quá mức. Chúng phản ánh sức mạnh nghiên cứu, không có nghĩa là bằng cử nhân của trường ngoài nhóm có giá trị thấp hơn. Một kỹ sư tốt nghiệp từ một Universität hay HAW cỡ vừa ở Đức vẫn được thị trường lao động Đức đánh giá theo năng lực và kinh nghiệm thực tập. Ngược lại, trường TU9 thường có số người nộp rất đông, đòi hỏi điểm cao hơn ở các ngành có chỉ tiêu, và nằm ở thành phố giá nhà cao như München, Stuttgart, Darmstadt.
Cách dùng hợp lý: coi TU9 là một nhóm lựa chọn trong danh sách, không phải danh sách duy nhất. Với người định làm nghiên cứu hoặc tiến sĩ, môi trường nghiên cứu mạnh là lợi thế thật; với người định đi làm sau cử nhân, một HAW tốt có quan hệ doanh nghiệp chặt có khi hợp hơn. Điều quan trọng là danh sách cuối cùng phải xuất phát từ ngành và mục tiêu nghề nghiệp của bạn.
Đọc bảng xếp hạng CHE thay vì chỉ nhìn xếp hạng thế giới
CHE Ranking là gì. Đây là bảng đánh giá đại học của Trung tâm Phát triển Đại học (CHE), công bố cùng một tờ báo lớn của Đức. Khác bảng xếp hạng thế giới, CHE không xếp trường theo một con số tổng, mà đánh giá từng ngành theo nhiều tiêu chí và chia trường vào nhóm đầu, nhóm giữa, nhóm cuối cho từng tiêu chí.
Tiêu chí đáng xem với sinh viên quốc tế. Mức độ hỗ trợ khi bắt đầu học, tổ chức chương trình học, liên hệ với thực tế nghề nghiệp, sự hài lòng của sinh viên về giảng dạy, thời gian học thực tế so với thời gian chuẩn. Những tiêu chí này nói nhiều về trải nghiệm học hơn số bài báo khoa học.
Đọc theo ngành, không theo trường. Một trường có thể ở nhóm đầu ngành cơ khí nhưng ở nhóm giữa ngành kinh tế. Vì vậy hãy tra đúng ngành mình định học.
Kết hợp với dữ liệu khác. Đọc thêm mô tả chương trình (Modulhandbuch), quy chế thi (Prüfungsordnung), danh sách doanh nghiệp hợp tác, và trải nghiệm của sinh viên Việt đang học ở đó. Hội sinh viên Việt Nam ở nhiều thành phố Đức hoạt động khá tích cực và là nguồn thông tin thực tế.
Quy trình chọn trường theo năm bước
Quy trình dưới đây đi từ ngành tới trường, tránh việc chọn trường trước rồi mới tìm ngành cho vừa.
- Chốt hai đến ba ngành. Viết ra lý do chọn ngành, nghề nghiệp định theo, và ngành đó thuộc khối Studienkolleg nào nếu đi đường dự bị.
- Lọc chương trình trên cơ sở dữ liệu chính thức. Dùng công cụ tìm chương trình của DAAD hoặc Hochschulkompass (cổng thông tin của Hội nghị Hiệu trưởng các trường đại học Đức) để lọc theo ngành, bậc học, ngôn ngữ giảng dạy, loại trường.
- Đọc điều kiện tuyển sinh từng chương trình. Ngưỡng ngoại ngữ, có giới hạn chỉ tiêu (NC, numerus clausus) hay không, hạn nộp, nộp qua uni-assist hay trực tiếp, có yêu cầu thực tập trước (Vorpraktikum) không.
- Cân thành phố. Giá nhà, khả năng có chỗ ký túc xá, cộng đồng người Việt, cơ hội làm thêm, khí hậu, khoảng cách tới sân bay.
- Lập danh sách nhiều tầng. Chọn khoảng năm đến tám chương trình, gồm cả trường cạnh tranh cao và trường có khả năng trúng tuyển cao, để không phụ thuộc vào một kết quả.
Lưu ý về Vorpraktikum: nhiều ngành kỹ thuật ở Đức yêu cầu vài tuần thực tập trước hoặc trong những học kỳ đầu. Người chưa có thực tập cần biết sớm để sắp xếp, vì làm thực tập ở Đức khi tiếng còn yếu không dễ.
Cách học ở trường Đức: học kỳ, tín chỉ và kỳ thi
Năm học ở Đức chia hai học kỳ: học kỳ mùa đông thường bắt đầu tháng 10 và học kỳ mùa hè bắt đầu tháng 4 ở Universität; nhiều Hochschule bắt đầu sớm hơn khoảng một tháng. Mỗi học kỳ gồm thời gian lên lớp và thời gian nghỉ giữa hai kỳ, nhưng phần lớn kỳ thi và bài tập lớn rơi vào chính thời gian nghỉ, nên "nghỉ" ở Đức thường là mùa thi. Chương trình tính theo tín chỉ ECTS: cử nhân thường 180–210 tín chỉ, tức sáu đến bảy học kỳ chuẩn; thạc sĩ thường 60–120 tín chỉ.
Điều sinh viên Việt cần làm quen nhất là tính tự chủ. Bạn tự đăng ký môn và đăng ký thi qua hệ thống của trường trong thời hạn quy định; quên đăng ký thi là không được thi. Điểm theo thang từ 1,0 (tốt nhất) tới 5,0, trong đó 4,0 là mức đạt thấp nhất. Mỗi môn chỉ được thi một số lần nhất định theo quy chế thi của ngành; trượt hết số lần cho phép ở một môn bắt buộc có thể mất quyền học ngành đó trên toàn nước Đức.
Vì vậy khi chọn trường, hãy đọc quy chế thi (Prüfungsordnung) của ngành: được thi mấy lần, có giới hạn thời gian hoàn thành giai đoạn đầu không, thực tập bắt buộc bao lâu. Đây là những quy định ảnh hưởng trực tiếp tới việc bạn có tốt nghiệp được hay không, quan trọng hơn thứ hạng của trường.
Những sai lầm hay gặp khi chọn trường
Các sai lầm dưới đây lặp lại ở nhiều hồ sơ sinh viên Việt:
- Chỉ nộp vào trường nổi tiếng. Danh sách toàn TU9 hoặc toàn trường ở München dễ dẫn tới không trúng nơi nào ở các ngành có chỉ tiêu.
- Chọn trường trước, chọn ngành sau. Vào được trường danh tiếng nhưng ngành không hợp thì khả năng bỏ dở cao.
- Bỏ qua Hochschule. Nhiều gia đình nghĩ Hochschule là "cao đẳng", trong khi đây là đại học, cấp bằng cử nhân và thạc sĩ ngang giá trị pháp lý.
- Không đọc yêu cầu ngôn ngữ theo từng chương trình. Cùng một trường, ngành này cần DSH-2, ngành khác cần C1 hoặc IELTS.
- Chọn theo lời quảng cáo "trường đối tác". Trường công lập Đức không trả hoa hồng tuyển sinh như nhiều nước; một chương trình được giới thiệu quá nhiệt tình thường là trường tư hoặc khoá dự bị thu phí. Không sai, nhưng phải biết rõ mình đang chọn gì.
Những ngành người Việt thường chọn và điều cần biết
Nhóm kỹ thuật như cơ khí, điện, cơ điện tử, kỹ thuật ô tô, tin học là lựa chọn quen thuộc vì gắn với thế mạnh công nghiệp của Đức và nhu cầu nhân lực kỹ thuật. Nhóm này đòi hỏi toán và vật lý chắc, và ở bậc cử nhân phần lớn dạy bằng tiếng Đức. Nhóm kinh tế, quản trị cũng phổ biến; tại Đức các ngành này thường nặng định lượng hơn sinh viên Việt hình dung, với thống kê, kinh tế lượng, toán kinh tế.
Y khoa, nha khoa, dược là các ngành có chỉ tiêu toàn quốc và cạnh tranh rất cao ngay cả với sinh viên Đức; chỗ dành cho sinh viên ngoài EU rất ít. Người định theo cần tiếng Đức ở trình độ cao, điểm FSP khối M rất tốt, và nên có phương án dự phòng. Nhóm điều dưỡng và các nghề sức khoẻ ở Đức phần lớn đào tạo theo hệ nghề, không phải đại học, nên cần phân biệt rõ khi nghe quảng cáo.
Lời khuyên chung: chọn ngành theo năng lực và mối quan tâm thật, rồi mới xét chuyện thị trường. Một sinh viên học tốt một ngành mình thích có cơ hội cao hơn một sinh viên học chật vật một ngành được cho là "dễ xin việc". Gia đình muốn rà danh sách trường theo hồ sơ cụ thể có thể đặt lịch với đội tư vấn Global Gate Pass, buổi đầu miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
Bằng của Hochschule có được công nhận ở Việt Nam không?
Bằng cử nhân và thạc sĩ của Hochschule công lập Đức là bằng đại học hợp pháp theo luật Đức và hệ Bologna. Việc công nhận văn bằng ở Việt Nam theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo hiện hành; nên giữ đủ bảng điểm, mô tả chương trình để làm thủ tục khi cần.
Học HAW có học thạc sĩ ở Universität được không?
Được, nếu chương trình thạc sĩ chấp nhận bằng cử nhân của bạn về nội dung và số tín chỉ. Một số chương trình thạc sĩ thiên lý thuyết có thể yêu cầu học bổ sung vài môn. Đọc kỹ điều kiện đầu vào của chương trình thạc sĩ định nộp.
Numerus clausus (NC) là gì?
NC là cách gọi ngành có giới hạn chỉ tiêu, nơi số người nộp nhiều hơn số chỗ nên trường xét theo điểm. Điểm NC công bố là điểm của người cuối cùng trúng tuyển kỳ trước, không phải ngưỡng cố định. Ngành không có NC thì người đủ điều kiện thường được nhận.
Nên chọn thành phố lớn hay nhỏ khi du học Đức?
Thành phố lớn có nhiều việc làm thêm, cộng đồng người Việt, kết nối giao thông tốt nhưng tiền nhà cao và khó tìm phòng. Thành phố đại học nhỏ chi phí thấp, dễ tìm ký túc xá, nhịp sống tập trung cho việc học. Nhiều sinh viên chọn thành phố nhỏ năm đầu rồi đổi khi học thạc sĩ.
Có nên chọn trường tư ở Đức để học bằng tiếng Anh?
Trường tư được nhà nước công nhận cấp bằng hợp pháp, nhiều chương trình tiếng Anh và hỗ trợ sinh viên tốt hơn. Đổi lại là học phí đáng kể. Trước khi chọn, kiểm trường có được công nhận (staatlich anerkannt) không, và cân xem chương trình công lập tương đương có khả thi với mình không.